144
Duy Quang #Q2005
TFT hạng #878
-18
Loading...
Xếp Hạng

Đại Cao Thủ
620 ĐNG
55% Tỉ lệ thắng
T:286 - B:236
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.25
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
54.55%6 T - B 5
50.00%5 T - B 5
62.50%5 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
5
6
4
4
6
7
3
3
6
2
1
6
8
6
2
2
5
2
4
Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 52s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio

Meepsie
Fizz



Rhaast
Rammus



Corki



Robot



Riven



Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 14s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Ornn
Rhaast
Rammus



Fiora


Vex



Shen
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 50s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai

Urgot

Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Graves

Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 28s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth


Akali



Gragas
Maokai



Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench
Morgana
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 33s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona



Cho'Gath
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
Bard



Blitzcrank


Vex



Zed



Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 20s
3ng trước
Xếp Hạng
Gragas
Pantheon
Maokai

Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 1s
4ng trước
Xếp Hạng
Nasus



Ezreal
Gwen


Mordekaiser



Illaoi



Samira



Nunu & Willump



Xayah



Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 57s
4ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Karma
Nunu & Willump



Bard



Sona



Vex



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 13s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Karma
Bard
Blitzcrank



Sona



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 47s
5ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump


Bard


Blitzcrank
Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 9s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax



Maokai


Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench
Blitzcrank



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 25s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Cho'Gath
Bel'Veth

Gragas
Maokai



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 25s
5ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas

Maokai



Urgot


Kindred



Master Yi



Tahm Kench
Fiora
Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 44s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas
Maokai



Rhaast



Nunu & Willump

Morgana



Sona



Shen



Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 20s
5ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma
Robot
Nunu & Willump
Blitzcrank


Sona



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 52s
5ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Bel'Veth

Gragas
Pantheon

Maokai



Urgot



Kindred



Riven



Tahm Kench



Fiora



Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 9s
6ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio


Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven



Shen



Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 59s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra



Meepsie
Mordekaiser



Pantheon



Kai'Sa

Karma
Jhin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 21s
6ng trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas
Pantheon
Maokai
Kai'Sa
Urgot



Riven



Tahm Kench



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 32s
8ng trước
Xếp Hạng
Briar



Meepsie
Mordekaiser
Karma



Aurelion Sol

Robot

Nunu & Willump



Riven

















































