1
Digfeed #vn2
TFT hạng #1388
-98
Loading...
Xếp Hạng

Đại Cao Thủ
504 ĐNG
63% Tỉ lệ thắng
T:101 - B:60
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
53%
Tỷ lệ Top 4
16 T - B 14
[53%]
Hạng trung bình
4.53
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
41.18%7 T - B 10
46.67%7 T - B 8
60.00%9 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
5
8
5
4
4
5
2
4
1
4
2
5
4
2
4
2
7
8
4
2
4
7
8
7
7
2
5
2
6
Hạng 6
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 5-2
37ph 32s
9g trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Pantheon
Ornn



Nami



Tahm Kench
Blitzcrank


Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 5-6
36ph 55s
9g trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke



Meepsie
Mordekaiser



Illaoi



Viktor


Rhaast

Nami
Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 5-2
35ph 54s
10g trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Ezreal
Gwen
Samira



Ornn

Rammus



Nami

Hạng 5
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 5-6
35ph 21s
11g trước
Xếp Hạng
Nasus

Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Ornn
Nami

Hạng Tư
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 6-2
36ph 45s
11g trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox
Gnar



Meepsie
Rammus



Karma
Bard
Jhin


Shen


Hạng Tư
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 6-1
33ph 2s
12g trước
Xếp Hạng
Poppy



Ezreal
Gnar



Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Morgana
Bard

Hạng 5
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 5-6
33ph 22s
12g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred

Master Yi
Tahm Kench



Fiora



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 10s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Morgana
Fiora



Blitzcrank


Vex



Shen
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 43s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana



Fiora



Blitzcrank
Vex


Shen



Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 49s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Lissandra
Meepsie

Illaoi



Karma



Robot



LeBlanc


Blitzcrank



Sona



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 31s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar



Meepsie
Ornn
Rammus



Karma
Bard

Jhin
Shen



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 4s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth


Jinx



Akali



Maokai



Rhaast
Kindred

Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
31ph 52s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Maokai
Urgot


Kindred
Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 7s
1ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Lissandra

Meepsie
Illaoi


Karma
Nami



Nunu & Willump



Blitzcrank



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 39s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate


Jax



Milio



Pantheon



Maokai



Lulu



Rhaast

Morgana
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 50s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai



Urgot



Ornn


Rhaast

Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 40s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio


Meepsie
Fizz

Rhaast
Rammus



Corki



Robot



Riven



Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 26s
2ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora
Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 37s
2ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Pantheon
Samira


Ornn

Nami



Tahm Kench



Blitzcrank


Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 15s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar



Meepsie

Samira
Rhaast
Rammus



Corki



Robot
Blitzcrank































