DER#der0
30
DER #der0
TFT hạng #15896
7327

Loading...

30 trận gần nhất
43%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 17
[43%]
Hạng trung bình
5.07
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
53.85%7 T - B 6
61.54%8 T - B 5
36.36%4 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
8
2
4
5
2
4
3
8
6
1
4
8
5
6
8
3
5
1
7
3
5
3
8
8
3
8
3
7
8
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
33ph 32s
1g trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Illaoi
Samira
Ornn
Rammus
Nunu & Willump
Xayah
Jhin
Blitzcrank
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
35ph 10s
1g trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Rammus
Fiora
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
33ph 32s
2g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas
Miss Fortune
Maokai
Viktor
Ornn
Rhaast
Rammus
Shen
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
33ph 40s
2g trước
Xếp Hạng
Leona
Mordekaiser
Illaoi
LeBlanc
Bard
Blitzcrank
Sona
Vex
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Bia & Bayin
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
34ph 13s
3g trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Samira
Ornn
Nami
Xayah
Blitzcrank
Shen
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-2
38ph 4s
2ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Jinx
Akali
Miss Fortune
Maokai
Urgot
Diana
Kindred
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
36ph 53s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Gragas
Pantheon
Maokai
Urgot
Nami
Tahm Kench
Hạng Ba
Giai đoạn 5-6
31ph 44s
3ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth
Jinx
Jinx
Jinx
Akali
Miss Fortune
Maokai
Hạng 8
Giai đoạn 3-7
32ph 51s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
34ph 41s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Gragas
Pantheon
Maokai
Urgot
Tahm Kench
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
33ph 58s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
34ph 44s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Urgot
Samira
Ornn
Kindred
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
36ph 14s
3ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
32ph 53s
3ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx
Meepsie
Illaoi
Aurora
Diana
Rhaast
LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
36ph 14s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Jax
Mordekaiser
Ornn
Aurelion Sol
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
36ph 44s
3ng trước
Xếp Hạng
Illaoi
Aurora
Rammus
Aurelion Sol
Robot
Jhin
Graves
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
36ph 56s
3ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Jinx
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Tahm Kench
Sona
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
37ph 9s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Jax
Mordekaiser
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Jhin
Shen
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
37ph 40s
3ng trước
Xếp Hạng
Leona
Mordekaiser
Illaoi
LeBlanc
Bard
Blitzcrank
Sona
Vex
Shen
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
40ph 3s
5ng trước
Xếp Hạng
Leona
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Aurelion Sol
Nunu & Willump