688
Crying Over You #4142
TFT hạng #3993
402
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
213 ĐNG
63% Tỉ lệ thắng
T:86 - B:50
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
75%
Tỷ lệ Top 4
18 T - B 6
[75%]
Hạng trung bình
4.04
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
70.59%12 T - B 5
73.33%11 T - B 4
66.67%10 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
6
5
7
4
4
1
2
2
7
3
1
4
7
3
4
4
4
4
4
8
3
4
3
Hạng Ba
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 6-1
31ph 58s
2g trước
Xếp Hạng
Ezreal
Gnar



Gragas

Milio



Pantheon



Maokai
Urgot



Tahm Kench
Hạng 6
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 5-3
29ph 46s
5g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Illaoi
Nunu & Willump
Morgana



Fiora



Vex



Shen
Graves
Hạng 5
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 5-5
32ph 40s
6g trước
Xếp Hạng
Aatrox



Akali
Nunu & Willump


Morgana



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen



Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 5-1
35ph 21s
6g trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Nunu & Willump



Morgana
Bard



Sona

Graves

Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 5-6
31ph 14s
9g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana



Fiora

Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 5-5
37ph 5s
17g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai

Urgot
Kindred



Master Yi



Fiora



Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 6-2
32ph 20s
19g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump


Morgana
Fiora



Jhin
Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 45s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump


Morgana
Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 1s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana

Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen



Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 23s
2ng trước
Xếp Hạng
Akali
Mordekaiser
Maokai
Nunu & Willump


Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 0s
3ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Nunu & Willump


Bard



Jhin
Blitzcrank



Sona



Vex



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 32s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana


Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
31ph 33s
4ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox

Rek'Sai



Bel'Veth

Akali



Maokai

Kindred
Fiora



Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 20s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred



Tahm Kench



Shen



Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 16s
5ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast
Rammus


Nunu & Willump



Xayah



Bard

Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 2s
5ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser



Illaoi



Nunu & Willump
Bard



Jhin
Blitzcrank
Sona


Vex



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 10s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Ezreal
Akali
Pantheon



Riven
Fiora



Jhin
Shen



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 40s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana



Fiora


Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 11s
6ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump



Bard
Jhin
Blitzcrank

Sona



Vex



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 30s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Illaoi
Nunu & Willump



Fiora
Jhin
Blitzcrank



Vex



Shen


Graves





























