Crepes#DZZYV
1
Crepes #DZZYV
TFT hạng #2154
264

Loading...

30 trận gần nhất
53%
Tỷ lệ Top 4
16 T - B 14
[53%]
Hạng trung bình
4.03
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
52.94%9 T - B 8
56.25%9 T - B 7
53.33%8 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
1
1
5
1
7
4
2
4
5
5
1
6
5
3
8
6
4
4
1
5
4
5
2
2
6
5
5
4
8
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
35ph 50s
9g trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rhaast
Rammus
Corki
Robot
Riven
Morgana
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-1
32ph 3s
9g trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rhaast
Rammus
Corki
Robot
Riven
Morgana
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
33ph 36s
10g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
35ph 1s
11g trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Vex
Graves
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
34ph 47s
11g trước
Xếp Hạng
Gwen
Pantheon
Ornn
Rhaast
Nami
Nunu & Willump
Riven
Tahm Kench
Blitzcrank
Shen
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
32ph 41s
12g trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Samira
Samira
Ornn
Nami
Nunu & Willump
Shen
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
38ph 14s
14g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Blitzcrank
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
35ph 48s
15g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot
Nunu & Willump
Tahm Kench
Bard
Fiora
Jhin
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
32ph 46s
22g trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Meepsie
Ornn
Rammus
Robot
Bard
Jhin
Shen
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
34ph 54s
23g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
32ph 18s
23g trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Riven
Bard
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
35ph 9s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Rhaast
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
33ph 20s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
37ph 52s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
32ph 43s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Maokai
Urgot
Rhaast
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Sona
Hạng 8
Giai đoạn 3-5
32ph 33s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Gragas
Pantheon
Maokai
Urgot
Viktor
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
33ph 16s
2ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Rhaast
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
35ph 34s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Leona
Gwen
Samira
Ornn
Nami
Shen
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
34ph 44s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
37ph 42s
3ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Rhaast
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Graves