1
Cr10 #2961
TFT hạng #5665
359
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
140 ĐNG
52% Tỉ lệ thắng
T:237 - B:221
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 15
[50%]
Hạng trung bình
4.20
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
57.14%12 T - B 9
60.00%12 T - B 8
57.89%11 T - B 8
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
3
5
1
1
1
8
5
1
7
1
1
8
7
7
8
2
8
1
7
3
6
4
5
7
1
5
3
6
1
Hạng Ba
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 6-2
33ph 57s
20g trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Bel'Veth



Jinx



Akali
Miss Fortune
Maokai



Diana
Kindred



Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 34s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana


Fiora



Blitzcrank



Shen



Graves



Zed



Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 24s
3ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser

Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona


Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 59s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana
Fiora



Blitzcrank
Vex

Shen



Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 28s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali

Nunu & Willump

Morgana



Fiora



Blitzcrank

Vex


Shen


Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 54s
4ng trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai

Tahm Kench
Morgana



Fiora



Vex



Shen


Graves



Zed



Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-3
34ph 17s
4ng trước
Xếp Hạng
Akali
Nunu & Willump

Morgana
Fiora



Blitzcrank



Vex


Shen
Graves

Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
40ph 1s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma
Nunu & Willump



LeBlanc
Bard



Vex



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 47s
5ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Robot


Nunu & Willump



Nunu & Willump
Bard



Jhin


Blitzcrank



Sona



Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 15s
5ng trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas
Maokai

Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 38s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Akali
Nunu & Willump


Morgana


Fiora



Blitzcrank



Vex

Shen



Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 4s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Akali
Rhaast
Nunu & Willump


Morgana
Fiora



Jhin
Blitzcrank



Shen



Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 4-6
32ph 28s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast


Nunu & Willump
Fiora



Blitzcrank



Vex

Shen



Graves


Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 52s
5ng trước
Xếp Hạng
Leona



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Karma
Blitzcrank



Sona
Vex



Graves



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 33s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Miss Fortune



Maokai



Urgot
Ornn



Kindred

Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 4-3
39ph 15s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Rhaast
Rammus


Nunu & Willump
Fiora
Vex

Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 21s
5ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Viktor
Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona
Vex


Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 46s
5ng trước
Xếp Hạng
Leona



Jinx
Meepsie

Illaoi



Aurora



Diana



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 5s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai



Rhaast



Robot
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank


Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 24s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Nunu & Willump

Xayah



Tahm Kench



Jhin
Blitzcrank






























