838
Circles #7777
TFT hạng #11569
-5061
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
82 ĐNG
70% Tỉ lệ thắng
T:55 - B:24
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
5.30
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
30.77%4 T - B 9
50.00%5 T - B 5
44.44%4 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
7
8
8
3
4
4
7
4
4
4
1
3
6
2
8
8
7
5
6
Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 41s
4ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona

Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 19s
15ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Gragas

Maokai


Kindred


Master Yi



Tahm Kench
Graves



Hạng 8
Thường
16ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 26s
16ng trước
Thường
Ezreal



Cho'Gath



Lissandra

Milio
Pantheon
Maokai
Tahm Kench
Jhin
Hạng 8
Thường
16ng trước
Giai đoạn 4-6
33ph 29s
16ng trước
Thường
Bel'Veth
Gragas


Maokai
Urgot
Kindred


Master Yi



Tahm Kench
Fiora



Hạng Ba
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 19s
16ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio


Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot



Riven



Hạng Tư
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 36s
16ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Nunu & Willump



Tahm Kench



Sona
Vex



Shen

Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 5s
16ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Jax
Milio



Fizz
Rammus



Corki



Riven



Shen


Hạng 7
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 22s
17ng trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas
Maokai

Tahm Kench
Morgana



Fiora



Vex



Vex
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 5s
17ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot



Kindred



Master Yi



Riven
Tahm Kench



Fiora



Hạng Tư
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 58s
17ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas

Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Jhin

Hạng Tư
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 17s
17ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma

Nunu & Willump



LeBlanc



Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 29s
17ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana
Fiora
Blitzcrank



Vex



Shen

Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 49s
17ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai

Kindred



Tahm Kench
Morgana



Shen

Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 41s
17ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Pyke
Gragas
Meepsie

Lulu
Rammus



Robot


Sona



Bia & Bayin
Hạng Nhì
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
1th trước
Giai đoạn 6-2
31ph 44s
1th trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Naafiri



Xin Zhao


Sett



Gwen



Gwen
Gwen
Lee Sin


Yone



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 52s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra
Mordekaiser
Illaoi



Kai'Sa



Karma


Nunu & Willump


Riven



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
32ph 19s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora


Maokai

Urgot



Rhaast



Robot
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
33ph 45s
1th trước
Xếp Hạng
Jax
Pantheon
Miss Fortune


Maokai



Lulu



Nami
Nunu & Willump
Blitzcrank

Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 24s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Bel'Veth
Akali
Maokai



Urgot



Kindred



Graves



Graves
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 23s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma



Robot

Tahm Kench



Jhin






































