Choi Woo Phú#iuem
179
Choi Woo Phú #iuem
TFT hạng #4816
-229

Loading...

30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
18 T - B 12
[60%]
Hạng trung bình
3.87
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
56.52%13 T - B 10
63.64%14 T - B 8
60.00%12 T - B 8
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
1
1
7
5
4
7
3
6
4
7
4
2
1
1
6
1
1
3
6
4
6
7
4
1
8
4
1
5
1
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
32ph 29s
5g trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Pantheon
Samira
Ornn
Nami
Riven
Tahm Kench
Blitzcrank
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
34ph 24s
6g trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Karma
Bard
Jhin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
33ph 47s
6g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
35ph 37s
1ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Vex
Bia & Bayin
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
36ph 15s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
35ph 40s
1ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Jax
Samira
Ornn
Ornn
Nunu & Willump
Xayah
Hạng 7
Giai đoạn 4-6
34ph 14s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx
Meepsie
Illaoi
Aurora
Fiora
Blitzcrank
Sona
Graves
Bia & Bayin
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
32ph 35s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira
Ornn
Nami
Jhin
Blitzcrank
Shen
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
34ph 43s
2ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Pantheon
Samira
Ornn
Nami
Tahm Kench
Blitzcrank
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
33ph 17s
2ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Meepsie
Mordekaiser
Fizz
Rammus
Bard
Jhin
Blitzcrank
Shen
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
36ph 39s
3ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Robot
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Vex
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
35ph 17s
3ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Kai'Sa
Samira
Ornn
Nami
Jhin
Shen
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
34ph 0s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
36ph 0s
3ng trước
Xếp Hạng
Gwen
Pantheon
Ornn
Rammus
Nami
Riven
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Shen
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
34ph 0s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
37ph 59s
4ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Pantheon
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
35ph 59s
4ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rammus
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Vex
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
36ph 32s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Graves
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
30ph 54s
5ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Vex
Bia & Bayin
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
34ph 52s
5ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Gragas
Pantheon
Maokai
Urgot
Viktor
Master Yi