817
Chloa #VN22
TFT hạng #18728
4537
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
60 ĐNG
58% Tỉ lệ thắng
T:65 - B:48
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
27%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 22
[27%]
Hạng trung bình
5.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
18.75%3 T - B 13
28.57%4 T - B 10
30.77%4 T - B 9
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
8
4
7
6
4
5
7
1
3
6
6
1
8
6
1
8
8
2
5
6
7
7
4
6
7
7
6
6
7
Hạng Nhì
Tiệc Pengu
3ng trước
Giai đoạn 7-2
40ph 58s
3ng trước
Tiệc Pengu
Nasus


Talon



Leona



Gwen

Meepsie
Mordekaiser
Karma



Nami
LeBlanc



Blitzcrank



Hạng Nhất
Tiệc Pengu
4ng trước
Giai đoạn 5-6
31ph 31s
4ng trước
Tiệc Pengu
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Karma
Nunu & Willump



Morgana
Bard



Blitzcrank



Sona



Vex
Hạng Nhì
Tiệc Pengu
4ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 23s
4ng trước
Tiệc Pengu
Pyke



Gragas
Meepsie
Mordekaiser



Viktor



Karma

Robot
Master Yi






Hạng Tư
Tiệc Pengu
4ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 13s
4ng trước
Tiệc Pengu
Lissandra
Pyke



Meepsie
Mordekaiser
Karma
Robot



Bard



Blitzcrank
Sona
Vex


Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 28s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma



LeBlanc
Bard



Blitzcrank



Sona

Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 0s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Maokai



Tahm Kench


Tahm Kench
Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen



Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 58s
5ng trước
Xếp Hạng
Leona



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Rhaast
Corki
Karma
Bard



Blitzcrank



Sona

Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-1
31ph 12s
5ng trước
Xếp Hạng
Briar
Mordekaiser
Illaoi
Aurora
Karma


Robot

Nunu & Willump



LeBlanc



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 42s
5ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx



Meepsie
Illaoi



Aurora
Diana



LeBlanc

Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-2
31ph 17s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth


Miss Fortune



Maokai



Urgot



Ornn



Rhaast



Hạng 6
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 16s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Karma



Robot
Nunu & Willump



Tahm Kench

Graves


Hạng Tư
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 16s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot
Tahm Kench



Bard

Jhin



Blitzcrank
Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 41s
7ng trước
Xếp Hạng
Leona



Lissandra
Meepsie

Mordekaiser



Illaoi



Karma



LeBlanc
Bard


Vex



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 34s
7ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Illaoi
Kai'Sa
Karma



Nunu & Willump



Blitzcrank



Sona



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 57s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai



Tahm Kench



Morgana



Fiora



Sona
Shen



Graves



Zed



Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 18s
8ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Bard

Blitzcrank
Sona



Vex



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 1s
8ng trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai
Vex



Vex
Vex
Vex
Graves

Hạng 6
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 17s
9ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Talon



Gwen



Jax



Rhaast
Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 51s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench



Morgana



Fiora
Shen



Graves



Zed



Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-1
31ph 38s
9ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath



Rek'Sai
Bel'Veth



Jinx



Gwen



Kai'Sa







































