Chessman#0305
203
Chessman #0305
TFT hạng #20053
-4678

Loading...

30 trận gần nhất
47%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 16
[47%]
Hạng trung bình
4.57
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
54.55%12 T - B 10
33.33%6 T - B 12
50.00%8 T - B 8
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
7
2
6
2
5
1
3
5
7
4
3
3
2
7
6
5
4
8
1
2
3
5
7
5
5
2
8
8
4
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
35ph 45s
15g trước
Xếp Hạng
Poppy
Nasus
Lissandra
Illaoi
Rammus
Nunu & Willump
Bard
Jhin
Blitzcrank
Sona
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
34ph 42s
1ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Jax
Pantheon
Samira
Ornn
Nami
Riven
Blitzcrank
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-1
32ph 16s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Pantheon
Illaoi
Kai'Sa
Karma
Jhin
Bia & Bayin
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
32ph 34s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
35ph 1s
2ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Gwen
Jax
Kai'Sa
Riven
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
37ph 12s
2ng trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai
Rhaast
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
33ph 58s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
39ph 24s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Morgana
Jhin
Blitzcrank
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
37ph 53s
8ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Pantheon
Samira
Ornn
Nami
Riven
Blitzcrank
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
34ph 25s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Jax
Mordekaiser
Samira
Nunu & Willump
Morgana
Jhin
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
38ph 15s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Hạng Ba
Giai đoạn 5-6
34ph 59s
8ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Jax
Samira
Ornn
Nunu & Willump
Blitzcrank
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
33ph 24s
10ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Rammus
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
35ph 49s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Hạng 7
Giai đoạn 5-5
34ph 1s
12ng trước
Xếp Hạng
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Morgana
Jhin
Blitzcrank
Sona
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
32ph 12s
12ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Meepsie
Rammus
Morgana
Bard
Jhin
Blitzcrank
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
37ph 52s
14ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
LeBlanc
Bard
Bia & Bayin
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
35ph 14s
14ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Milio
Rammus
Corki
Hạng 8
Giai đoạn 5-3
35ph 33s
14ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
33ph 22s
14ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Karma
Morgana
Bard