591
Cậu bé vui #1509
TFT hạng #902
-132
Loading...
Xếp Hạng

Đại Cao Thủ
612 ĐNG
58% Tỉ lệ thắng
T:167 - B:119
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
70%
Tỷ lệ Top 4
21 T - B 9
[70%]
Hạng trung bình
3.90
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
73.68%14 T - B 5
76.47%13 T - B 4
93.75%15 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
4
2
1
7
4
1
4
8
5
1
3
8
4
5
2
2
3
1
8
6
1
4
4
4
6
1
4
4
2
Hạng 8
Xếp Hạng
3g trước
Giai đoạn 4-2
35ph 17s
3g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Lulu
Diana
Hạng Tư
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 6-1
35ph 8s
4g trước
Xếp Hạng
Rek'Sai

Bel'Veth
Pantheon
Maokai



Urgot



Rhaast
Kindred
Tahm Kench
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 6-5
35ph 30s
4g trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Pantheon



Maokai
Samira



Rhaast
Tahm Kench
Morgana

Hạng Nhất
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 6-1
31ph 35s
5g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai

Rhaast
Nunu & Willump



Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench

Morgana
Jhin


Hạng 7
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 5-3
35ph 20s
9g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump


Fiora



Blitzcrank



Vex


Shen
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 6-1
34ph 4s
9g trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Fizz
Rammus



Corki



Riven



Morgana



Bard



Shen


Hạng Nhất
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 6-5
35ph 10s
10g trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Pantheon



Ornn



Nami



Morgana



Blitzcrank



Hạng Tư
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 5-6
35ph 8s
11g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax


Milio



Pantheon



Maokai



Lulu



Rhaast
Hạng 8
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 3-3
36ph 56s
11g trước
Xếp Hạng
Briar

Twisted Fate
Talon

Gwen
Lulu


Hạng 5
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 5-5
33ph 36s
11g trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rammus
Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank
Sona
Vex



Hạng Nhất
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 6-6
36ph 35s
12g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank



Hạng Ba
Xếp Hạng
13g trước
Giai đoạn 6-1
32ph 53s
13g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai

Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
13g trước
Giai đoạn 5-1
37ph 31s
13g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump


Xayah

Blitzcrank


Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 48s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser

Kai'Sa



Karma



Nunu & Willump



Riven



Tahm Kench
Jhin

Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 0s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Milio


Fizz
Rammus



Corki



Riven

Shen
Zed



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-2
39ph 43s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana

Fiora



Graves


Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 10s
1ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Rammus
Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona



Vex



Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 43s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Samira



Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench


Blitzcrank
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 40s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Bel'Veth



Jinx



Akali


Jax



Ornn
Rammus

Kindred



Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 20s
2ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora
Sona






































