Bii FE#2106
166
Bii FE #2106
TFT hạng #14598
3504

Loading...

30 trận gần nhất
47%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 16
[47%]
Hạng trung bình
4.47
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
43.48%10 T - B 13
55.00%11 T - B 9
40.00%8 T - B 12
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
4
5
3
6
2
6
2
2
4
6
5
6
8
7
2
7
8
1
6
6
7
2
5
8
4
1
1
1
2
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
36ph 30s
22ph trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai
Samira
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
36ph 44s
55ph trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira
Ornn
Nami
Jhin
Shen
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
34ph 35s
1g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Hạng Ba
Giai đoạn 5-6
31ph 52s
2g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Rammus
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
35ph 51s
11g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Vex
Shen
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
34ph 57s
17g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
32ph 30s
19g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Mordekaiser
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
32ph 38s
20g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Meepsie
Mordekaiser
Aurelion Sol
Robot
Nunu & Willump
Bard
Shen
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
33ph 47s
20g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Sona
Vex
Shen
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
36ph 36s
23g trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
35ph 5s
1ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Illaoi
Morgana
Bard
Fiora
Blitzcrank
Graves
Zed
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
36ph 49s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Urgot
Samira
Ornn
Nami
Riven
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
34ph 57s
1ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Illaoi
Karma
Robot
Nami
Nunu & Willump
LeBlanc
Sona
Bia & Bayin
Hạng 8
Giai đoạn 5-3
34ph 14s
1ng trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai
Nunu & Willump
Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
34ph 51s
1ng trước
Xếp Hạng
Akali
Mordekaiser
Rammus
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
37ph 33s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Sona
Vex
Shen
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 5-5
35ph 9s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Morgana
Bard
Blitzcrank
Sona
Vex
Bia & Bayin
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
33ph 57s
2ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Nami
Nunu & Willump
Blitzcrank
Zed
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
33ph 7s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
35ph 31s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Nasus
Gwen
Samira
Ornn
Rammus
Nami
Shen