Balance#3010
678
Balance #3010
TFT hạng #15534
1964

Loading...

30 trận gần nhất
52%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 11
[52%]
Hạng trung bình
4.13
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
52.63%10 T - B 9
46.67%7 T - B 8
46.67%7 T - B 8
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
5
5
3
1
7
8
5
5
6
3
7
1
1
1
7
2
2
8
2
4
6
3
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
36ph 2s
4g trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Nunu & Willump
Bard
Sona
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 5
Giai đoạn 5-3
36ph 49s
21g trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Jax
Samira
Ornn
Ornn
Nami
Jhin
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
38ph 29s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Jax
Samira
Ornn
Nami
Riven
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
34ph 24s
1ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Samira
Samira
Ornn
Ornn
Nami
Shen
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
36ph 2s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Bard
Blitzcrank
Sona
Vex
Shen
Hạng 7
Giai đoạn 4-6
34ph 20s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Samira
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
36ph 2s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Pantheon
Miss Fortune
Maokai
Ornn
Lulu
Nami
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
36ph 42s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Samira
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
35ph 27s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Gragas
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Sona
Shen
Hạng 6
Giai đoạn 5-1
38ph 16s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Ba
Giai đoạn 6-6
36ph 55s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Hạng 7
Giai đoạn 5-5
32ph 54s
5ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Viktor
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
34ph 30s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
34ph 22s
6ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Vex
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-1
32ph 0s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Shen
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
33ph 55s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
32ph 11s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Pyke
Gragas
Miss Fortune
Maokai
Viktor
Ornn
Sona
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
34ph 28s
7ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Jhin
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
33ph 39s
7ng trước
Xếp Hạng
Akali
Mordekaiser
Illaoi
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Blitzcrank
Vex
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
34ph 59s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves