85
B a d r u e k #noeru
TFT hạng #325071
-13314
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim IV
22 ĐNG
52% Tỉ lệ thắng
T:23 - B:21
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
53%
Tỷ lệ Top 4
16 T - B 14
[53%]
Hạng trung bình
4.27
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
54.55%12 T - B 10
52.38%11 T - B 10
68.42%13 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
6
5
5
3
2
8
1
2
4
2
4
7
4
2
3
8
6
8
3
7
1
5
3
2
5
5
3
2
7
Hạng 5
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 6-1
39ph 13s
2g trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Sói Hắc Ám



Warwick



Azir

Malphite



Quái Đá Krug
Bụi Gai Đỏ

Kennen
Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
41ph 26s
3ng trước
Xếp Hạng
Azir


Sói Hắc Ám



Rek'Sai
Warwick



Quái Đá Krug
Bụi Gai Đỏ
Malphite
Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
43ph 14s
3ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai


Quái Đá Krug



Bụi Gai Đỏ



Warwick



Azir



Sói Hắc Ám



Diana
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 33s
4ng trước
Xếp Hạng
Sói Hắc Ám



Rek'Sai


Azir



Diana
Warwick



Quái Đá Krug
Malphite
Bụi Gai Đỏ
Zyra
Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 38s
4ng trước
Xếp Hạng
Yorick


Soraka



Amumu



Azir



Fiddlesticks
Malphite



Kennen


Zyra

Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
41ph 9s
4ng trước
Xếp Hạng
Sói Hắc Ám



Rek'Sai

Quái Đá Krug
Warwick



Malphite



Azir
Bụi Gai Đỏ
Zyra


Kennen
Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 4-1
44ph 2s
5ng trước
Xếp Hạng
Camille
Shen
Chim Mẹ
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-6
40ph 7s
5ng trước
Xếp Hạng
Akali
Amumu



Kennen


Vi

Shen
Lillia

Sivir



Ashe



Ivern



Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 3s
5ng trước
Xếp Hạng
Sỏi

Ahri



Morgana

Karma
Quái Đá Krug
Taric



Sett



Người Đá



Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
39ph 41s
5ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Xayah



Kha'Zix



Hecarim



Diana



Fiddlesticks
Soraka
Ezreal
Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-5
39ph 53s
5ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Diana
Hecarim



Fiddlesticks
Kha'Zix



Ezreal



Alune



Soraka
Aphelios
Hạng Tư
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 5s
12ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Rek'Sai



Teemo



Kobuko
Rammus



Fiddlesticks

Tristana
Gnar



Hạng 7
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 16s
12ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Rek'Sai



Kobuko
Fiddlesticks



Teemo
Rammus



Tristana
Hạng Tư
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-2
41ph 44s
17ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Rek'Sai



Kobuko
Teemo



Fiddlesticks



Rammus
Tristana
Sett
Kog'Maw
Taric

Hạng Nhì
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-3
39ph 0s
25ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Veigar



Rammus

Kobuko
Fiddlesticks
Teemo


Gnar



Sett
Rek'Sai
Rammus
Hạng Ba
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-2
39ph 7s
29ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Rammus
Veigar



Kobuko

Teemo
Fiddlesticks

Kobuko
Tristana
Gnar
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-3
43ph 45s
1th trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Hecarim

Taric
Azir
Amumu
Kennen


Rồng Ngàn Tuổi



Alistar
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
39ph 3s
1th trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Kobuko
Veigar



Fiddlesticks



Rammus



Teemo



Ivern

Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 24s
1th trước
Xếp Hạng
Kobuko
Rek'Sai



Teemo

Veigar



Fiddlesticks
Rammus
Tristana
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 11s
1th trước
Xếp Hạng
Kobuko
Veigar



Teemo


Fiddlesticks



Rek'Sai



Rammus
Ivern


Gnar



Taric




























