1
AnhChủTịchXã #2389
TFT hạng #735906
-1900
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
0 ĐNG
39% Tỉ lệ thắng
T:32 - B:50
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
33%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 20
[33%]
Hạng trung bình
5.07
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
41.67%5 T - B 7
30.00%3 T - B 7
30.00%3 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
8
8
5
6
3
5
6
2
6
1
3
5
6
8
7
6
6
3
1
8
2
1
8
8
5
8
3
1
5
Hạng 8
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 4-3
44ph 39s
10g trước
Xếp Hạng
Ornn



Alistar
Hecarim



Xayah
Kha'Zix



LeBlanc

Fiddlesticks
Hạng 8
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 5-3
34ph 35s
11g trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Karma
Veigar



Kha'Zix


Warwick
Malphite



Kobuko
Hạng 8
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 5-2
36ph 36s
18g trước
Xếp Hạng
Rengar



Ornn



Leona
Shen
Fiddlesticks


Rammus



Ivern



Quái Đá Krug
Sỏi
Mầm Non
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
40ph 30s
1ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Cóc Thành Tinh



Sói Hắc Ám


Master Yi



Cua Kỳ Cục



Quái Đá Krug



Ivern



Vi
Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 43s
1ng trước
Xếp Hạng
Warwick


Veigar



Rek'Sai



Kha'Zix
Azir
Lux



Ashe

Caitlyn
Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
40ph 29s
2ng trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks



Ezreal



Ahri
Ahri


Karma
Ashe



Ahri
Malphite


Ashe



Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 49s
2ng trước
Xếp Hạng
Rengar



Ornn


LeBlanc
Xayah
Alistar
Fiddlesticks
Hecarim
Draven

Ashe



Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 39s
2ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Veigar



Ornn



Rammus
Kobuko



Malphite


Teemo
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 24s
3ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Teemo
Rammus



Kobuko
Tristana
Malphite



Draven



Gnar
Ivern
Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 38s
3ng trước
Xếp Hạng
Rakan


Xayah



Tristana

Alistar
Ornn


Lillia
Ezreal
LeBlanc
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-6
39ph 27s
3ng trước
Xếp Hạng
Rakan



Xayah



Hecarim

Ornn



Alistar
LeBlanc



Lillia
Gnar



Ezreal

Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
39ph 58s
4ng trước
Xếp Hạng
Xayah



Yorick
Varus

Rakan



Lux



Cua Kỳ Cục



Amumu
Ivern
Taric
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 44s
4ng trước
Xếp Hạng
Xayah



Alistar
Ornn



Hecarim
LeBlanc



Lux
Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
40ph 46s
4ng trước
Xếp Hạng
Xayah


Ornn



Hecarim
Kha'Zix



Alistar
LeBlanc
Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 41s
4ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Kobuko
Teemo
Kha'Zix



Rammus


Tristana



Gnar



Maokai
Malphite
Amumu
Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 9s
4ng trước
Xếp Hạng
Karma



Master Yi
Yorick


Sett



Yunara



Ahri
Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
40ph 22s
5ng trước
Xếp Hạng
Cóc Thành Tinh
Akali
Master Yi



Malphite

Kog'Maw

Nidalee



Bụi Gai Đỏ



Warwick
Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 40s
5ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Yunara
Master Yi



Karma


Malphite



Sett
Nidalee



Ahri
Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 38s
5ng trước
Xếp Hạng
Cóc Thành Tinh



Cua Kỳ Cục



Kog'Maw
Mầm Non
Malphite



Nidalee



Amumu
Maokai
Vi
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 7-3
41ph 31s
5ng trước
Xếp Hạng
Sejuani
Kayle
Leona



Kha'Zix



Diana
Rengar



Aphelios

Lux
Alune



Amumu
































