640
Ambesing #1412
TFT hạng #3193
-229
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
289 ĐNG
53% Tỉ lệ thắng
T:233 - B:207
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
63%
Tỷ lệ Top 4
19 T - B 11
[63%]
Hạng trung bình
4.10
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
68.18%15 T - B 7
63.16%12 T - B 7
82.35%14 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
6
1
3
2
4
7
4
3
8
8
8
1
5
3
2
1
8
2
2
3
8
5
4
3
3
6
2
4
1
Hạng 6
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 5-6
33ph 30s
4g trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Bard


Blitzcrank



Sona
Graves



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 5-6
33ph 3s
4g trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio
Pantheon
Urgot
Riven


Tahm Kench



Jhin


Hạng Nhất
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 6-3
34ph 32s
5g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana



Fiora



Jhin
Blitzcrank



Vex



Shen



Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 6-3
34ph 55s
6g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Tahm Kench
Fiora

Blitzcrank

Vex



Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 6-6
36ph 11s
19g trước
Xếp Hạng
Akali
Pantheon
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi


Tahm Kench



Fiora



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 6-1
34ph 0s
20g trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma

Nunu & Willump

Bard



Blitzcrank



Sona
Vex
Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 5-3
39ph 21s
20g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Samira


Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench
Blitzcrank

Hạng Tư
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 5-5
32ph 45s
21g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump


Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
22g trước
Giai đoạn 6-3
34ph 44s
22g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali

Nunu & Willump


Riven



Morgana



Jhin


Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
23g trước
Giai đoạn 5-1
33ph 41s
23g trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Urgot
Rhaast
Karma


Aurelion Sol



Robot



Fiora
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 45s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth


Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench


Fiora
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-5
33ph 34s
1ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Karma



Robot

Nunu & Willump

LeBlanc

Vex



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 50s
1ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Rammus



Corki



Robot
Tahm Kench

Bard



Shen

Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 26s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai



Urgot



Ornn

Rhaast
Kindred


Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 37s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Rammus



Corki



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 48s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Rek'Sai



Gragas



Pantheon



Urgot
Master Yi


Tahm Kench
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 9s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax



Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Jhin



Blitzcrank



Shen



Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 3-2
33ph 27s
1ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Pyke
Mordekaiser


Viktor



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-4
34ph 15s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Maokai
Nunu & Willump

Morgana



Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 9s
2ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser


Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona


Vex



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ































