780
Agent Bún Luộc #8457
TFT hạng #8014
-1505
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
93 ĐNG
52% Tỉ lệ thắng
T:132 - B:121
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 10
[55%]
Hạng trung bình
4.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
64.29%9 T - B 5
64.29%9 T - B 5
46.15%6 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
6
1
1
4
1
8
7
7
3
1
1
4
5
7
8
1
2
6
5
3
1
Hạng 6
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 5-3
35ph 37s
2g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma


Riven



Tahm Kench



Blitzcrank
Hạng 6
Xếp Hạng
3g trước
Giai đoạn 5-3
35ph 11s
3g trước
Xếp Hạng
Jax
Samira



Samira
Ornn
Nunu & Willump



Nunu & Willump
Xayah
Blitzcrank


Hạng Nhất
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 7-1
36ph 24s
17g trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Nami



Jhin
Blitzcrank



Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 54s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai



Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 29s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai



Urgot



Ornn

Rhaast



Kindred

Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 16s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar



Meepsie
Rammus



Karma
Robot



Bard
Jhin



Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 17s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser


Pantheon
Kai'Sa

Tahm Kench
Blitzcrank

Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
30ph 55s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai


Urgot



Ornn



Rhaast
Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 53s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma



Aurelion Sol



Robot



Tahm Kench



Blitzcrank

Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 44s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Urgot


Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 2s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Karma


Robot


Jhin



Blitzcrank
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 23s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox


Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon

Maokai



Lulu



Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 59s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Mordekaiser
Maokai



Rammus



Nunu & Willump

Riven


Tahm Kench



Morgana
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 16s
6ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Illaoi
Rammus



Karma
Robot



Bard



Vex

Shen
Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 4-6
32ph 39s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Maokai
Nunu & Willump
Tahm Kench
Morgana


Fiora
Blitzcrank
Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 53s
6ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie



Illaoi



Rhaast
Karma
Robot
Nami



Nunu & Willump
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 47s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Pyke
Maokai
Nunu & Willump
Tahm Kench
Morgana



Fiora



Blitzcrank



Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 11s
6ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa


Rhaast
Kindred



Hạng 6
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 37s
7ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Lissandra
Meepsie
Rammus



Robot



Bard


Sona
Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 19s
7ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona



Jinx

Meepsie


Illaoi



Aurora


Diana





































