331
이지은 #AnhTú
TFT hạng #1470
152
Loading...
Xếp Hạng

Đại Cao Thủ
479 ĐNG
58% Tỉ lệ thắng
T:213 - B:153
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Bạc IV
12 ĐNG
55% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:5
30 trận gần nhất
53%
Tỷ lệ Top 4
16 T - B 14
[53%]
Hạng trung bình
4.13
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
44.44%8 T - B 10
55.56%10 T - B 8
40.00%6 T - B 9
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
4
8
1
5
1
1
5
1
1
6
4
3
1
7
5
6
8
1
5
8
2
8
8
5
3
7
4
3
1
Hạng 5
Thường
21g trước
Giai đoạn 6-1
36ph 58s
21g trước
Thường
Aatrox
Jax

Maokai
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin

Graves



Hạng 6
Thường
21g trước
Giai đoạn 5-2
30ph 44s
21g trước
Thường
Aatrox
Jax
Maokai


Samira


Lulu
Rhaast
Xayah



Tahm Kench



Hạng Nhì
Thường
22g trước
Giai đoạn 6-3
34ph 7s
22g trước
Thường
Poppy
Milio
Fizz
Ornn

Rammus



Corki


Riven
Bard
Shen



Graves



Hạng Tư
Thường
23g trước
Giai đoạn 6-1
33ph 34s
23g trước
Thường
Ezreal



Cho'Gath



Mordekaiser

Kai'Sa
Karma
Nunu & Willump


Tahm Kench



Jhin

Graves



Hạng Nhì
Thường
23g trước
Giai đoạn 6-5
34ph 23s
23g trước
Thường
Cho'Gath
Lissandra



Mordekaiser
Karma
Robot
Tahm Kench



Bard



Jhin

Blitzcrank


Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 3s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Bel'Veth
Jinx
Miss Fortune



Maokai



Urgot



Ornn



Rhaast



Kindred

Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 18s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax



Mordekaiser
Maokai
Samira

Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin

Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-5
36ph 3s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot

Master Yi



Tahm Kench

Fiora
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 51s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon

Rhaast
Karma
Bard



Jhin
Blitzcrank

Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 2s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Miss Fortune



Maokai
Urgot


Ornn

Rhaast



Kindred
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 41s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar
Gnar



Meepsie
Fizz
Rhaast
Rammus



Corki
Karma
Jhin



Hạng Nhì
Thường
1ng trước
Giai đoạn 6-5
33ph 56s
1ng trước
Thường
Rek'Sai
Akali
Gragas
Maokai



Urgot


Rhaast
Master Yi



Tahm Kench



Fiora

Graves



Hạng Tư
Thường
1ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 48s
1ng trước
Thường
Aatrox
Jinx



Miss Fortune



Maokai


Urgot



Ornn



Rhaast

Hạng Tư
Thường
1ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 21s
1ng trước
Thường
Aatrox
Pantheon
Miss Fortune



Maokai

Ornn



Lulu



Rhaast

Nami

Hạng Nhì
Thường
2ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 1s
2ng trước
Thường
Lissandra
Meepsie
Illaoi

Rhaast

Karma



Robot



Nami


Nunu & Willump



Morgana
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Thường
2ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 21s
2ng trước
Thường
Caitlyn
Bel'Veth
Akali
Gragas
Urgot
Rhaast
Kindred
Master Yi
Master Yi



Tahm Kench
Hạng Nhất
Thường
2ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 49s
2ng trước
Thường
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump

Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank



Vex



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 48s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump


Xayah



Tahm Kench



Jhin

Blitzcrank



Vex



Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 58s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Jax
Ornn
Rammus



Nunu & Willump



Bard



Vex



Shen



Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 54s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Jax
Maokai



Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench


Morgana



Jhin
Graves



































