270
srsrno1 #123
TFT hạng #110010
-700
Loading...
Xếp Hạng

Đồng I
21 ĐNG
33% Tỉ lệ thắng
T:3 - B:6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%4 T - B 2
40.00%2 T - B 3
60.00%3 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
5
7
5
6
5
1
2
6
8
2
1
3
7
8
6
2
5
4
4
Hạng Ba
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-6
43ph 1s
10ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Sejuani



Karma



Veigar
Yunara



Azir
Ahri


Sett

Ashe
Lux
Hạng 5
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-6
40ph 37s
12ng trước
Xếp Hạng
Karma



Yorick
Yunara



Rakan



Master Yi



Ahri


Sett
Hạng 7
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 41s
13ng trước
Xếp Hạng
Sỏi


Mầm Non
Cóc Thành Tinh



Cua Kỳ Cục



Quái Đá Krug
Người Đá



Rồng Ngàn Tuổi
Hạng 5
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 41s
16ng trước
Xếp Hạng
Yorick



Rakan
Karma



Master Yi



Tristana
Yunara
Ahri
Zyra
Hạng 6
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 35s
18ng trước
Xếp Hạng
Xayah



Yorick



Karma
Master Yi


Yunara


Chim Mẹ
Rakan
Ashe
Hạng 5
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 3s
20ng trước
Xếp Hạng
Cóc Thành Tinh

Sỏi



Cua Kỳ Cục



Sói Hắc Ám



Quái Đá Krug

Chim Mẹ
Bụi Gai Đỏ
Quái Đá Krug
Hạng Nhất
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-5
42ph 17s
21ng trước
Xếp Hạng
Xayah



Alistar



Ornn


Rakan

Hecarim



LeBlanc



Shen

Aphelios
Gnar
Ezreal

Hạng Nhì
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-5
40ph 49s
24ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Mầm Non
Sói Hắc Ám
Cua Kỳ Cục



Cóc Thành Tinh



Chim Mẹ



Quái Đá Krug


Người Đá
Rồng Ngàn Tuổi

Maokai
Hạng 6
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 20s
27ng trước
Xếp Hạng
Varus



Akali



Xayah



Ornn



Alistar



Shen
Hecarim
LeBlanc

Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
33ph 10s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth
Jinx



Illaoi

Urgot
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath
Lissandra
Gnar



Milio

Pantheon



Riven

Tahm Kench



Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
35ph 29s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon



Kai'Sa
Karma
Riven
Jhin

Graves
Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 57s
2th trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Caitlyn
Aatrox



Gnar



Fizz
Rammus
Corki

Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-2
38ph 1s
2th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Aatrox
Aatrox
Meepsie
Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 1s
2th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona

Gwen

Zoe



Kai'Sa
Aurelion Sol
LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 14s
2th trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth
Gragas



Miss Fortune

Urgot


Viktor



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 50s
2th trước
Xếp Hạng
Briar



Caitlyn
Aatrox



Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Maokai



Kindred



Morgana
Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-6
36ph 36s
2th trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar
Teemo



Lissandra
Gnar



Meepsie
Fizz
Rammus


Corki
Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 27s
2th trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai

Bel'Veth



Pyke



Gragas



Kindred



Master Yi
Sona


Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 47s
2th trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar
Caitlyn



Aatrox
Gnar



Meepsie


Fizz
Rammus
Corki















































