1
Lenox #9664
TFT hạng #110211
-944
Loading...
Xếp Hạng

Đồng I
21 ĐNG
47% Tỉ lệ thắng
T:7 - B:8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
5.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
63.64%7 T - B 4
45.45%5 T - B 6
50.00%4 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
8
3
7
8
3
4
1
8
2
7
3
8
8
4
4
6
3
3
5
Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 35s
6ng trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks

Cassiopeia


Rengar



Camille


Elise
Caitlyn



Taric



Morgana



Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 3-6
37ph 27s
6ng trước
Xếp Hạng
Leona

Sejuani
Kayle


Fiddlesticks
Chim Mẹ
Diana


Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-6
42ph 31s
6ng trước
Xếp Hạng
Diana



Kayle

Sejuani
Aphelios



Leona
Hecarim
Alune



Maokai


Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 41s
8ng trước
Xếp Hạng
Xayah


Alistar
Ornn
Hecarim

LeBlanc


Soraka
Fiddlesticks



Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 4-5
38ph 15s
8ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Yunara
Diana

Fiddlesticks
Master Yi


Sett

Ahri
Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 53s
9ng trước
Xếp Hạng
Alistar



Ornn

Xayah
Fiddlesticks


LeBlanc
Hecarim
Ezreal



Lux



Hạng Tư
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-1
40ph 13s
11ng trước
Xếp Hạng
Master Yi


Karma


Yorick
Yunara



Fiddlesticks


Soraka
Ahri


Ashe
Hạng 8
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 4-1
37ph 2s
11ng trước
Xếp Hạng
Sejuani
Kayle
Leona
Kayle
Diana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 4s
11ng trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks
Diana



Kayle

Leona
Sejuani
Soraka


Taric

Alune


Aphelios



Hạng Nhì
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-6
42ph 59s
12ng trước
Xếp Hạng
Veigar


Yunara
Yorick


Master Yi



Kobuko



Karma


Ahri



Ivern

Sett



Ashe



Hạng 7
Thường
13ng trước
Giai đoạn 4-2
39ph 13s
13ng trước
Thường
Ornn



Xayah


LeBlanc



Vi


Hecarim
Alistar
Hạng Ba
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-1
42ph 6s
13ng trước
Xếp Hạng
Lillia



Fiddlesticks



Soraka

Master Yi

Sivir


Tristana



Ahri



Sett
Karma
Hạng 8
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 4-5
35ph 57s
14ng trước
Xếp Hạng
Camille
Warwick
Rengar
Kha'Zix


Sói Hắc Ám
Akali
Bụi Gai Đỏ


Quái Đá Krug


Hạng 8
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 4-5
34ph 47s
14ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Tristana


Fiddlesticks
Rammus
Kobuko
Gnar


Hạng Tư
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 52s
14ng trước
Xếp Hạng
Hecarim



Alistar

Xayah
Ornn
LeBlanc

Diana

Aphelios



Alune


Lux
Hạng Tư
Thường
17ng trước
Giai đoạn 6-2
42ph 41s
17ng trước
Thường
Akali


Yunara
Master Yi



Kog'Maw
Nidalee



Người Đá


Sett

Taric
Kennen



Hạng 6
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 23s
17ng trước
Xếp Hạng
Karma



Yorick



Master Yi



Fiddlesticks



Yunara



Soraka



Sett
Ashe
Hạng Ba
Thường
18ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 7s
18ng trước
Thường
Master Yi

Kog'Maw


Akali
Diana
Amumu



Nidalee


Kennen


Maokai


Hạng Ba
Thường
19ng trước
Giai đoạn 6-1
40ph 46s
19ng trước
Thường
LeBlanc


Ornn


Xayah


Fiddlesticks

Alistar
Hecarim
Người Đá
Hạng 5
Thường
19ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 15s
19ng trước
Thường
Xayah



Ornn

Hecarim



Alistar
Ezreal

Gnar


Aphelios
































