72
Hooo29 #tw2
TFT hạng #108168
-814
Loading...
Xếp Hạng

Đồng I
50 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.10
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.00%3 T - B 2
75.00%3 T - B 1
75.00%3 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
7
3
8
5
1
8
4
2
8
3
2
3
5
3
1
4
7
5
1
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-6
40ph 22s
1ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Kobuko
Teemo
Rammus
Tristana
Lux



Malphite



Kennen



Taric
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 23s
1ng trước
Xếp Hạng
Cassiopeia



Rek'Sai
Veigar
Fiddlesticks


Alistar



Gnar



Ahri
Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
39ph 41s
3ng trước
Xếp Hạng
Ashe



Ahri
Lux



Amumu
Sett



Rồng Ngàn Tuổi



Maokai


Taric
Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 3-1
38ph 4s
4ng trước
Xếp Hạng
Veigar

Warwick
Rek'Sai
Vi

Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 5s
4ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Rakan
Sejuani
Vi



Amumu


Draven
Zyra



Zyra
Sivir



Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-3
40ph 28s
8ng trước
Xếp Hạng
Kog'Maw


Master Yi



Yorick
Akali
Nidalee
Maokai



Ahri
Sett

Ashe
Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 4-5
35ph 47s
9ng trước
Xếp Hạng
Kayle



Leona
Sejuani

Xayah

Gnar



Rakan
Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-2
39ph 51s
9ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Kobuko
Ahri



Malphite



Quái Đá Krug
Gnar



Sett



Malphite
Malphite
Hạng Nhì
Thường
10ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 57s
10ng trước
Thường
Camille
Quái Đá Krug
Diana
Zyra


Taric


Người Đá



Bụi Gai Đỏ



Rồng Ngàn Tuổi



Hạng 8
Thường
11ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 29s
11ng trước
Thường
Cua Kỳ Cục



Kennen



Quái Đá Krug
Bụi Gai Đỏ
Ivern
Người Đá
Alune
Rồng Ngàn Tuổi

Hạng Ba
Thường
11ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 17s
11ng trước
Thường
Veigar



Teemo


Kobuko



Tristana
Rammus



Malphite



Lillia
Hạng Nhì
Thường
12ng trước
Giai đoạn 6-5
40ph 27s
12ng trước
Thường
Sỏi



Mầm Non

Chim Mẹ
Quái Đá Krug

Sói Hắc Ám
Cua Kỳ Cục
Bụi Gai Đỏ



Cóc Thành Tinh
Người Đá



Chim Mẹ
Hạng Ba
Thường
12ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 17s
12ng trước
Thường
Karma
Yorick
Yunara
Master Yi



Sett



Taric



Ahri
Ashe



Lux



Hạng 5
Thường
12ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 17s
12ng trước
Thường
Kha'Zix



Morgana
Ezreal



Alistar
Ornn
LeBlanc
Lux
Malphite
Hecarim
Hạng Ba
Xếp Hạng
8th trước
Giai đoạn 6-5
38ph 13s
8th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
Draven
Darius
Ambessa



Taric



Swain



Mel



Hạng Nhất
Xếp Hạng
8th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 14s
8th trước
Xếp Hạng
Zoe


Ahri
Leona



Taric



Bel'Veth
Diana
Swain



Shyvana
Hạng Tư
Xếp Hạng
8th trước
Giai đoạn 6-3
37ph 18s
8th trước
Xếp Hạng
Vi



Xin Zhao
Loris
Taric
Garen


Ngộ Không
Yunara
Ziggs


Ryze



Hạng 7
Xếp Hạng
8th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 59s
8th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar
Ngộ Không

Bel'Veth

Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Kindred
Hạng 5
Xếp Hạng
8th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 50s
8th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona

Xin Zhao

Poppy
Vayne



Garen



Lux



Braum



Galio
Hạng Nhất
Xếp Hạng
8th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 7s
8th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin
Ahri
Kennen
Taric


Ngộ Không



Ngộ Không
Yunara



Sett





















































