38
HaHowardHa #tw2
TFT hạng #5808
-86
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo III
92 ĐNG
51% Tỉ lệ thắng
T:62 - B:60
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
63%
Tỷ lệ Top 4
19 T - B 11
[63%]
Hạng trung bình
3.87
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
59.09%13 T - B 9
56.25%9 T - B 7
75.00%12 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
4
2
1
5
6
4
7
4
3
1
3
4
6
3
2
2
6
2
6
3
8
3
3
3
3
5
5
6
5
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
40ph 30s
2ng trước
Xếp Hạng
Người Đá
Ashe



Rồng Ngàn Tuổi



Kennen
Maokai



Taric



Amumu
Ivern
Lux


Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 24s
2ng trước
Xếp Hạng
Người Đá
Quái Đá Krug
Sett



Sivir
Vi
Maokai

Taric
Morgana


Ashe



Lux
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 59s
2ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Kog'Maw

Vi
Ahri


Người Đá

Rakan
Amumu



Ashe


Sivir
Maokai
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
39ph 16s
2ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Karma
Quái Đá Krug
Vi
Ashe



Sett



Ahri



Sivir

Zyra

Sett
Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 28s
2ng trước
Xếp Hạng
Vi
Người Đá



Diana
Ivern
Nidalee



Aphelios



Alune


Kog'Maw
Amumu
Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
40ph 3s
2ng trước
Xếp Hạng
Azir



Rek'Sai



Yorick
Kha'Zix
Yunara

Sett


Kennen



Veigar
Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 15s
4ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Ezreal



Yunara

Sett



Yorick
Gnar


Ivern

Amumu


Maokai
Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 49s
5ng trước
Xếp Hạng
Karma
Yunara

Yorick
Kha'Zix


Azir



Veigar
Vi



Malphite



Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 2s
5ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Kha'Zix
Vi



Sett



Azir



Ahri



Rek'Sai

Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 18s
5ng trước
Xếp Hạng
Yorick



Kha'Zix

Sett



Ahri



Malphite



Azir



Rek'Sai



Veigar



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 29s
5ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Yorick
Kha'Zix
Yunara



Azir



Lux



Veigar
Sett

Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-1
43ph 33s
6ng trước
Xếp Hạng
Kha'Zix



Diana


Ornn
Hecarim



Fiddlesticks



LeBlanc

Azir

Maokai

Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 54s
6ng trước
Xếp Hạng
Vi

Akali
Amumu

Shen
Kennen



Sivir


Ashe



Lillia


Mầm Non
Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 52s
6ng trước
Xếp Hạng
Amumu


Akali

Varus
Shen



Lillia


Maokai



Ashe



Ivern



Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-5
40ph 4s
6ng trước
Xếp Hạng
Amumu



Người Đá

Aphelios



Kennen



Alune



Maokai
Ivern
Morgana


Taric

Chim Mẹ
Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 36s
6ng trước
Xếp Hạng
Sivir

Ivern
Maokai
Amumu



Kennen



Người Đá
Rồng Ngàn Tuổi



Ezreal
Ashe


Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 54s
6ng trước
Xếp Hạng
Amumu



Kennen



Rồng Ngàn Tuổi



Người Đá
Maokai
Ashe



Ivern
Taric
Lux

Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 10s
6ng trước
Xếp Hạng
Kha'Zix



Diana



Morgana
Taric
Amumu
Kennen
Alune


Maokai
Ashe



Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 7-1
41ph 50s
7ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Kha'Zix



Alistar
Soraka


Fiddlesticks

Người Đá



Ezreal



Lux



Taric
Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-2
41ph 27s
8ng trước
Xếp Hạng
Amumu



Morgana
Maokai



Soraka
Taric
Người Đá
Lux



Ezreal
Kennen

































