Frieren#0614
576
Frieren #0614
TFT hạng #933
390

Loading...

30 trận gần nhất
75%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 5
[75%]
Hạng trung bình
3.45
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
68.75%11 T - B 5
66.67%10 T - B 5
78.57%11 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
1
7
1
8
2
8
6
6
2
4
4
1
2
3
3
3
1
2
1
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
36ph 46s
37ph trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
33ph 58s
1g trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
LeBlanc
Bard
Blitzcrank
Sona
Bia & Bayin
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
34ph 52s
1g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Tahm Kench
Fiora
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
33ph 36s
2g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
34ph 3s
2g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
34ph 59s
3g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
33ph 25s
3g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jinx
Illaoi
Maokai
Tahm Kench
Fiora
Vex
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
34ph 57s
4g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Samira
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Blitzcrank
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
36ph 12s
4g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
34ph 31s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Miss Fortune
Maokai
Rhaast
Tahm Kench
Fiora
Vex
Shen
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
32ph 36s
4ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Urgot
Rhaast
Karma
Aurelion Sol
Robot
Tahm Kench
Blitzcrank
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
35ph 3s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Tahm Kench
Fiora
Vex
Shen
Zed
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
33ph 23s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
38ph 24s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Sona
Vex
Shen
Graves
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
35ph 16s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Ba
Giai đoạn 6-5
38ph 3s
5ng trước
Xếp Hạng
Rammus
Rammus
Rammus
Rammus
Corki
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
34ph 54s
5ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
35ph 30s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
33ph 14s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
37ph 39s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves