黃皮膚黑奶頭#螺絲粉
323
黃皮膚黑奶頭 #螺絲粉
TFT hạng #69484
8832

Loading...

30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.30
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.00%6 T - B 4
55.56%5 T - B 4
62.50%5 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
4
4
7
6
3
6
1
4
1
1
1
6
8
6
4
6
5
7
5
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
38ph 56s
4g trước
Xếp Hạng
Veigar
Rek'Sai
Kobuko
Rammus
Teemo
Fiddlesticks
Gnar
Người Đá
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
39ph 45s
5g trước
Xếp Hạng
Vi
Rakan
Amumu
Kennen
Sivir
Taric
Ashe
Maokai
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
39ph 9s
14g trước
Xếp Hạng
Shen
Ezreal
Alistar
Amumu
Gnar
Kennen
Maokai
Ivern
Draven
Maokai
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
36ph 17s
15g trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Alistar
Lillia
Ezreal
Draven
Kennen
Soraka
Người Đá
Ornn
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
40ph 0s
16g trước
Xếp Hạng
Sejuani
Vi
Cua Kỳ Cục
Yorick
Zyra
Sivir
Amumu
Maokai
Ashe
Hạng Ba
Giai đoạn 5-6
39ph 30s
17g trước
Xếp Hạng
Rakan
Sejuani
Cua Kỳ Cục
Vi
Amumu
Sivir
Zyra
Yorick
Hạng 6
Giai đoạn 6-1
38ph 3s
1ng trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục
Sỏi
Kog'Maw
Vi
Morgana
Cóc Thành Tinh
Nidalee
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
38ph 10s
1ng trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Cua Kỳ Cục
Sỏi
Vi
Cóc Thành Tinh
Nidalee
Morgana
Người Đá
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
37ph 31s
1ng trước
Xếp Hạng
Vi
Rakan
Sivir
Amumu
Maokai
Ashe
Ivern
Kennen
Taric
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-2
40ph 5s
1ng trước
Xếp Hạng
Veigar
LeBlanc
Ornn
Rek'Sai
Fiddlesticks
Cassiopeia
Soraka
Alune
Taric
Gnar
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
39ph 48s
2ng trước
Xếp Hạng
Sói Hắc Ám
Azir
Warwick
Diana
Bụi Gai Đỏ
Rek'Sai
Malphite
Quái Đá Krug
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
35ph 50s
2ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Karma
Sett
Sivir
Vi
Zyra
Gnar
Ahri
Ashe
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
39ph 47s
2ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Kobuko
Veigar
Teemo
Fiddlesticks
Sett
Rammus
Alistar
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
41ph 50s
3ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Ornn
Alistar
Fiddlesticks
Kobuko
LeBlanc
Teemo
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
34ph 56s
3ng trước
Xếp Hạng
Rengar
Kha'Zix
Ezreal
Hecarim
Diana
Fiddlesticks
Soraka
Aphelios
Hạng Tư
Giai đoạn 5-3
41ph 13s
4ng trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks
Kha'Zix
Hecarim
Diana
Ezreal
Ornn
Aphelios
Soraka
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
36ph 2s
4ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Karma
Master Yi
Vi
Sett
Sivir
Ahri
Zyra
Hạng 5
Giai đoạn 6-2
41ph 24s
5ng trước
Xếp Hạng
Sỏi
Người Đá
Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug
Bụi Gai Đỏ
Rồng Ngàn Tuổi
Gnar
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
43ph 11s
5ng trước
Xếp Hạng
Sejuani
Leona
Amumu
Alistar
Ezreal
Hecarim
Lillia
Ivern
Xayah
Hạng 5
Giai đoạn 5-3
37ph 1s
6ng trước
Xếp Hạng
Sói Hắc Ám
Cua Kỳ Cục
Quái Đá Krug
Sỏi
Chim Mẹ
Bụi Gai Đỏ
Người Đá
Taric