骨骼清奇天赋异禀#8628
242
骨骼清奇天赋异禀 #8628
TFT hạng #80596
-659

Loading...

30 trận gần nhất
47%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 16
[47%]
Hạng trung bình
4.63
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
56.25%9 T - B 7
57.14%8 T - B 6
54.55%6 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
1
8
4
7
2
1
8
4
5
8
8
1
5
4
6
2
2
1
7
1
8
7
1
6
4
2
8
8
5
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
38ph 20s
1ng trước
Thường
Leona
Alistar
Sejuani
Ornn
LeBlanc
Kayle
Ahri
Bụi Gai Đỏ
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
39ph 17s
1ng trước
Thường
Yorick
Karma
Master Yi
Lux
Sett
Amumu
Akali
Ahri
Hạng Nhì
Giai đoạn 5-6
34ph 53s
1ng trước
Thường
Quái Đá Krug
Rồng Ngàn Tuổi
Sói Hắc Ám
Mầm Non
Bụi Gai Đỏ
Cua Kỳ Cục
Chim Mẹ
Người Đá
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
39ph 46s
3ng trước
Xếp Hạng
Akali
Camille
Soraka
Azir
Fiddlesticks
Amumu
Shen
Gnar
Draven
Taric
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
40ph 30s
3ng trước
Xếp Hạng
Xayah
Shen
Ornn
LeBlanc
Hecarim
Ezreal
Alistar
Kennen
Gnar
Lux
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
38ph 21s
3ng trước
Xếp Hạng
Tristana
Yorick
Rakan
Diana
Yunara
Hecarim
Sett
Lillia
Hạng Tư
Giai đoạn 5-5
36ph 41s
3ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Kobuko
Fiddlesticks
Amumu
Shen
Rammus
Varus
Akali
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
37ph 40s
3ng trước
Xếp Hạng
Camille
Elise
Caitlyn
Akali
Cassiopeia
Shen
Morgana
Amumu
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
38ph 42s
4ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Karma
Rek'Sai
Rammus
Kobuko
LeBlanc
Azir
Fiddlesticks
Alune
Malphite
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-2
42ph 30s
4ng trước
Xếp Hạng
Chim Mẹ
Cua Kỳ Cục
Varus
Sói Hắc Ám
Ivern
Quái Đá Krug
Bụi Gai Đỏ
Azir
Zyra
Người Đá
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
37ph 13s
4ng trước
Xếp Hạng
Camille
Caitlyn
Cassiopeia
Elise
Morgana
Maokai
Tristana
Draven
Sivir
Hạng Tư
Giai đoạn 5-3
35ph 19s
4ng trước
Xếp Hạng
Master Yi
Karma
Yorick
Ahri
Amumu
Akali
Sett
Ashe
Hạng Tư
Giai đoạn 5-5
35ph 10s
5ng trước
Thường
Yorick
Karma
Yunara
Ashe
Master Yi
Fiddlesticks
Sett
Ahri
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
36ph 1s
11ng trước
Thường
Sỏi
Mầm Non
Cua Kỳ Cục
Quái Đá Krug
Sói Hắc Ám
Bụi Gai Đỏ
Chim Mẹ
Sett
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-7
41ph 7s
12ng trước
Thường
Shen
Amumu
Akali
Master Yi
Vi
Kog'Maw
Sett
Ashe
Alune
Maokai
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
34ph 54s
12ng trước
Thường
Karma
Yorick
Yunara
Alistar
Hecarim
Master Yi
Gnar
Ahri
Sett
Ashe
Hạng 6
Giai đoạn 5-1
35ph 2s
12ng trước
Thường
Varus
Akali
Amumu
Zyra
Rengar
Fiddlesticks
Morgana
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-1
36ph 7s
13ng trước
Thường
Yorick
Master Yi
Shen
Karma
Ahri
Sett
Amumu
Nidalee
Kennen
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
34ph 50s
13ng trước
Thường
Akali
Master Yi
Shen
Karma
Ahri
Sett
Yorick
Ashe
Kennen
Lux
Hạng Tư
Giai đoạn 6-3
44ph 47s
13ng trước
Thường
Camille
Elise
Fiddlesticks
Cassiopeia
Caitlyn
Sivir
Vi
Alune
Soraka