450
這是一張長輩圖 平安喜樂 #0224
TFT hạng #48079
-605
Loading...
Xếp Hạng

Vàng III
53 ĐNG
63% Tỉ lệ thắng
T:15 - B:9
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
63%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 9
[63%]
Hạng trung bình
3.79
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
61.54%8 T - B 5
75.00%9 T - B 3
66.67%8 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
1
2
2
6
5
2
7
3
4
8
3
5
2
3
3
5
5
3
5
2
4
7
1
Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
41ph 15s
2ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Ahri



Yunara
Karma
Kog'Maw

Sett



Master Yi



Ashe


Gnar


Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 7-1
41ph 55s
3ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Rakan
Cua Kỳ Cục
Sejuani
Vi
Yorick
Amumu



Ashe



Sivir
Taric


Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 6s
3ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Fiddlesticks

Veigar



Kobuko
Rammus

Quái Đá Krug



Sett
Gnar
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
39ph 54s
3ng trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug


Sói Hắc Ám
Mầm Non
Cua Kỳ Cục
Cóc Thành Tinh



Người Đá



Bụi Gai Đỏ



Rồng Ngàn Tuổi

Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 2s
3ng trước
Xếp Hạng
Diana


Ornn


Fiddlesticks
Kha'Zix



Ezreal

Alune



Hecarim
Kennen
Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 7s
3ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Yunara
Karma
Fiddlesticks


Master Yi
Sett



Ahri



Ashe



Gnar



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 45s
3ng trước
Xếp Hạng
Rengar



Kha'Zix



LeBlanc
Diana

Hecarim



Người Đá
Elise
Ezreal

Kennen
Kennen

Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 45s
3ng trước
Xếp Hạng
Ornn



Veigar



Kobuko
Rammus
Fiddlesticks
Malphite


Quái Đá Krug
Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
41ph 56s
3ng trước
Xếp Hạng
Yunara



Azir
Sejuani
Kayle
Leona
Sett



Soraka



Kennen
Maokai



Gnar

Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
42ph 0s
3ng trước
Xếp Hạng
Ornn



Leona
Cassiopeia



Fiddlesticks


Shen
Lillia



Rammus
Soraka



Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 33s
3ng trước
Xếp Hạng
Master Yi



Yorick
Nidalee

Sett



Amumu


Ashe



Quái Đá Krug
Ahri
Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 19s
3ng trước
Xếp Hạng
Varus



Akali



Leona
Camille
Ornn



Sejuani
Kayle



Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 11s
3ng trước
Xếp Hạng
Ornn



Fiddlesticks
Diana

Ezreal



Hecarim
Kha'Zix



Soraka

Aphelios
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 29s
3ng trước
Xếp Hạng
Elise
Camille
Caitlyn
Fiddlesticks
Cassiopeia


Morgana



Lillia



Kog'Maw
Người Đá


Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 38s
3ng trước
Xếp Hạng
Rammus
Tristana



Taric



Lillia



Người Đá


Gnar



Lillia
Sivir


Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
39ph 23s
3ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Rek'Sai
Kobuko



Fiddlesticks


Malphite



Rammus
Gnar



Warwick
Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 59s
3ng trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug
Kobuko
Người Đá



Rồng Ngàn Tuổi



Taric

Bụi Gai Đỏ



Sói Hắc Ám
Chim Mẹ
Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 42s
3ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Sejuani
Sivir



Rakan
Amumu



Vi


Lux
Cua Kỳ Cục
Ashe



Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 58s
3ng trước
Xếp Hạng
Ornn



Kha'Zix



Hecarim

Rồng Ngàn Tuổi



Diana
Ezreal



Soraka

Fiddlesticks
Aphelios
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
42ph 58s
4ng trước
Xếp Hạng
Sỏi
Cua Kỳ Cục
Chim Mẹ

Bụi Gai Đỏ



Quái Đá Krug



Maokai
Rồng Ngàn Tuổi



Người Đá































