1
粗萊輸芽啦 #50007
TFT hạng #61320
3273
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
31 ĐNG
52% Tỉ lệ thắng
T:34 - B:32
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
43%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 17
[43%]
Hạng trung bình
4.80
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
33.33%4 T - B 8
54.55%6 T - B 5
63.64%7 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
5
6
4
6
2
8
2
8
8
3
7
8
8
6
7
2
1
6
3
6
3
3
6
1
1
5
6
2
8
Hạng Ba
Xếp Hạng
3g trước
Giai đoạn 6-2
37ph 0s
3g trước
Xếp Hạng
Sỏi
Ahri



Vi
Người Đá

Sett
Maokai



Morgana


Ashe
Alune

Hạng 5
Xếp Hạng
3g trước
Giai đoạn 5-5
37ph 13s
3g trước
Xếp Hạng
Soraka
Sivir



Vi
Yorick
Fiddlesticks

Lux



Alune



Sett



Hạng 6
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 5-2
34ph 38s
4g trước
Xếp Hạng
Ahri



Vi
Sett
Ashe
Sivir
Rồng Ngàn Tuổi



Quái Đá Krug
Lux

Hạng Tư
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 6-2
38ph 17s
5g trước
Xếp Hạng
Hecarim



Ezreal



Gnar



Lux



Ezreal
Alune

LeBlanc
Hạng 6
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 5-5
38ph 55s
5g trước
Xếp Hạng
Diana



Fiddlesticks
Lillia



Gnar



Maokai


Soraka
Aphelios



Ivern



Sett



Hạng Nhì
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 6-2
35ph 34s
6g trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug
Soraka



Fiddlesticks
Sett



Amumu
Ahri


Rồng Ngàn Tuổi



Kennen
Hạng 8
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 4-6
37ph 22s
15g trước
Xếp Hạng
LeBlanc
Ornn

Draven



Alistar
Hecarim
Lillia
Soraka
Ezreal



Taric
Hạng Nhì
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 6-6
39ph 39s
16g trước
Xếp Hạng
Ornn
Leona



Kayle



Rakan

Sejuani



Xayah



LeBlanc


Lux



Hạng 8
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 5-1
40ph 40s
16g trước
Xếp Hạng
Leona
LeBlanc
Xayah


Ornn

Sejuani
Kayle



Hạng 8
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 4-5
40ph 36s
17g trước
Xếp Hạng
Ornn
Sejuani


Kayle



Leona
LeBlanc
Xayah



Hạng Ba
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 6-1
37ph 24s
18g trước
Xếp Hạng
Diana



Kha'Zix



Ornn
LeBlanc
Hecarim



Aphelios

Fiddlesticks


Hạng 7
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 5-3
37ph 5s
18g trước
Xếp Hạng
Karma
Sỏi
Người Đá



Quái Đá Krug

Morgana


Sett



Ahri



Ivern
Hạng 8
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 5-1
36ph 20s
19g trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug


Sỏi

Cua Kỳ Cục
Mầm Non



Bụi Gai Đỏ
Rồng Ngàn Tuổi



Hạng 8
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 4-6
39ph 17s
19g trước
Xếp Hạng
Rek'Sai

Fiddlesticks
Soraka
Malphite


Zyra


Gnar


Azir
Vi
Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 17s
1ng trước
Xếp Hạng
Varus



Leona
Camille
Akali



Ornn



Sejuani
Kayle
Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 15s
2ng trước
Xếp Hạng
Aphelios

Người Đá



Maokai

Kennen



Varus
Rồng Ngàn Tuổi



Taric
Amumu
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
40ph 6s
2ng trước
Xếp Hạng
Kha'Zix



Ornn
Soraka

Hecarim



Diana



Fiddlesticks
Aphelios



Ezreal
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 36s
2ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Alistar
Xayah
Diana


Hecarim
Aphelios



Ezreal
Lillia



Alune



Gnar

Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 15s
3ng trước
Xếp Hạng
Cóc Thành Tinh



Sỏi

Cua Kỳ Cục
Mầm Non



Bụi Gai Đỏ
Chim Mẹ
Quái Đá Krug



Taric
Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
39ph 1s
3ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non



Quái Đá Krug



Sỏi
Cua Kỳ Cục
Cóc Thành Tinh



Chim Mẹ
Người Đá


































