甜8寶#8baby
2
甜8寶 #8baby
TFT hạng #67793
-795

Loading...

30 trận gần nhất
47%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 16
[47%]
Hạng trung bình
4.83
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
54.55%6 T - B 5
20.00%2 T - B 8
80.00%8 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
2
1
3
3
7
6
7
4
3
6
3
5
2
6
7
8
5
3
4
3
6
3
7
6
8
3
1
7
8
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
37ph 4s
2ng trước
Xếp Hạng
Rammus
Yorick
Yunara
Karma
Master Yi
Fiddlesticks
Lillia
Sett
Ashe
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
37ph 0s
2ng trước
Thường
Veigar
Teemo
Kobuko
Rammus
Tristana
Fiddlesticks
Lillia
Shen
Cassiopeia
Ahri
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
38ph 48s
14ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Ornn
Xayah
LeBlanc
Ezreal
Draven
Hecarim
Gnar
Soraka
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-1
35ph 41s
14ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Xayah
LeBlanc
Alistar
Ahri
Taric
Ezreal
Hecarim
LeBlanc
Gnar
Hạng Ba
Giai đoạn 5-6
37ph 40s
14ng trước
Xếp Hạng
Sỏi
Morgana
Sett
Quái Đá Krug
Karma
Lux
Ahri
Sett
Người Đá
Hạng Ba
Giai đoạn 5-6
34ph 21s
14ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Rengar
Kha'Zix
Ezreal
LeBlanc
Alistar
Hecarim
Gnar
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
40ph 56s
16ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Ornn
Xayah
LeBlanc
Vi
Ezreal
Sivir
Hecarim
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
38ph 45s
19ng trước
Xếp Hạng
Karma
Master Yi
Cassiopeia
Shen
Rammus
Fiddlesticks
Lillia
Ahri
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
43ph 25s
19ng trước
Xếp Hạng
Shen
Varus
Akali
Diana
Amumu
Draven
Ivern
Taric
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
43ph 19s
19ng trước
Xếp Hạng
Leona
Kayle
Sejuani
Diana
Rammus
Amumu
Alune
Hạng Ba
Giai đoạn 5-6
35ph 58s
22ng trước
Xếp Hạng
Yunara
Yorick
Karma
Master Yi
Rengar
Nidalee
Sett
Ahri
Cóc Thành Tinh
Hạng 6
Giai đoạn 5-1
43ph 33s
22ng trước
Xếp Hạng
Camille
Elise
Caitlyn
Cassiopeia
Rammus
Shen
Lux
Morgana
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
37ph 3s
22ng trước
Xếp Hạng
Camille
Elise
Diana
Caitlyn
Cassiopeia
Cassiopeia
LeBlanc
Morgana
Người Đá
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
38ph 59s
22ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Veigar
Kobuko
Rammus
Tristana
Draven
Sivir
Ivern
Kobuko
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
38ph 52s
23ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Cua Kỳ Cục
Sỏi
Sói Hắc Ám
Chim Mẹ
Mầm Non
Bụi Gai Đỏ
Quái Đá Krug
Rồng Ngàn Tuổi
Bụi Gai Đỏ
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
35ph 59s
23ng trước
Xếp Hạng
Tristana
Veigar
Teemo
Kobuko
Rammus
Lillia
Ashe
Sett
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
42ph 39s
23ng trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks
Karma
Rengar
Veigar
Kha'Zix
LeBlanc
Ahri
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
40ph 2s
23ng trước
Xếp Hạng
Rengar
Kobuko
Teemo
Veigar
Rammus
Fiddlesticks
Tristana
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
38ph 12s
24ng trước
Xếp Hạng
Rengar
Teemo
Rammus
Tristana
Kobuko
Fiddlesticks
Veigar
Rammus
Hạng Ba
Giai đoạn 5-6
32ph 26s
24ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Teemo
Rammus
Tristana
Kobuko
Rengar
Gnar