334
琉德都帥哥 #tw2
TFT hạng #61414
-817
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
32 ĐNG
48% Tỉ lệ thắng
T:44 - B:47
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 15
[50%]
Hạng trung bình
4.57
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
47.37%9 T - B 10
52.94%9 T - B 8
56.25%9 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
5
5
5
3
3
8
4
8
6
3
3
6
3
8
2
6
2
5
2
3
2
6
7
2
3
8
5
4
7
Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-5
41ph 7s
8ng trước
Xếp Hạng
Leona



Ornn
Fiddlesticks



Shen
Rammus
Cassiopeia



Lillia
Soraka


Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 9s
10ng trước
Xếp Hạng
Leona
Rammus
Ornn



Shen



Cassiopeia



Fiddlesticks



Soraka



Lillia

Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 59s
10ng trước
Xếp Hạng
Alistar



Rammus



Shen
Amumu
Draven



Ezreal



Lillia
Gnar
Rakan
Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 34s
10ng trước
Xếp Hạng
Ornn



Xayah



LeBlanc
Hecarim


Aphelios



Diana

Gnar
Ezreal
Lux
Hạng Ba
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-6
42ph 22s
12ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non



Cua Kỳ Cục



Sói Hắc Ám
Sỏi
Cóc Thành Tinh


Quái Đá Krug



Bụi Gai Đỏ



Người Đá



Hạng Ba
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 56s
12ng trước
Xếp Hạng
Ornn

Karma


Leona



LeBlanc



Veigar
Fiddlesticks

Cassiopeia



Maokai



Hạng 8
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 21s
13ng trước
Xếp Hạng
Leona

Ornn



Shen
Lillia
Fiddlesticks
Rammus
Cassiopeia



Soraka

Hạng Tư
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 21s
14ng trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks
Shen



Leona
Ornn
Soraka


Morgana
Lillia
Rammus
Cassiopeia



Hạng 8
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 30s
14ng trước
Xếp Hạng
Azir



Rek'Sai



Diana
Quái Đá Krug
Warwick



Malphite



Alune

Hạng 6
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 16s
15ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Leona
Fiddlesticks



Soraka


Cassiopeia



Rammus
Lillia



Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 14s
15ng trước
Xếp Hạng
Karma
Master Yi

Yorick
Yunara



Vi



Ahri



Sett

Sivir
Hạng Ba
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 3s
15ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Sói Hắc Ám
Cua Kỳ Cục



Mầm Non



Chim Mẹ
Quái Đá Krug

Cóc Thành Tinh
Cua Kỳ Cục
Người Đá
Hạng 6
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 52s
15ng trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug

Sỏi



Sói Hắc Ám
Cua Kỳ Cục



Bụi Gai Đỏ



Mầm Non
Rồng Ngàn Tuổi


Hạng Ba
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 36s
16ng trước
Xếp Hạng
Xayah



Diana

Aphelios



Người Đá


Hecarim



Chim Mẹ
Bụi Gai Đỏ
Zyra


Ezreal
Hạng 8
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 4-5
36ph 27s
16ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Ornn


Fiddlesticks



LeBlanc


Shen
Rammus
Cassiopeia



Morgana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-6
40ph 1s
16ng trước
Xếp Hạng
Leona
Xayah

Ornn



LeBlanc
Lillia


Alistar
Hecarim
Ezreal



Soraka

Lux



Hạng 6
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 57s
17ng trước
Xếp Hạng
Rammus
Ornn
Leona



Shen
Cassiopeia



Sivir



Fiddlesticks

Tristana

Hạng Nhì
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 7-1
40ph 46s
18ng trước
Xếp Hạng
Leona

Rammus

Shen
Cassiopeia



Fiddlesticks



Ornn



Lillia
Soraka



Kennen



Hạng 5
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-6
41ph 42s
18ng trước
Xếp Hạng
Sói Hắc Ám
Mầm Non



Cóc Thành Tinh

Cua Kỳ Cục



Quái Đá Krug


Sỏi



Bụi Gai Đỏ



Người Đá
Hạng Nhì
Thường
18ng trước
Giai đoạn 7-2
45ph 31s
18ng trước
Thường
Cassiopeia



Leona
Ornn



Rammus
Fiddlesticks



Morgana


Shen
Lillia
Soraka





























