529
熊瑟琪的熊的瑟琪 #8061
TFT hạng #79517
-274
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
42 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:8 - B:8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.70
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
37.50%3 T - B 5
71.43%5 T - B 2
28.57%2 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
4
5
4
2
8
8
8
7
2
5
1
2
2
6
6
3
6
8
3
Hạng Tư
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-1
41ph 19s
21ng trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug
Kog'Maw


Yorick
Vi



Master Yi



Sett

Nidalee



Aphelios
Hạng Tư
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 25s
22ng trước
Xếp Hạng
Karma
Quái Đá Krug
Sỏi
Kog'Maw
Người Đá



Sett


Teemo
Ahri



Morgana

Taric
Hạng 5
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-5
40ph 56s
22ng trước
Xếp Hạng
Kobuko
Rammus



Rengar



Tristana



Vi



Lillia

Cóc Thành Tinh
Hạng Tư
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-1
42ph 30s
24ng trước
Xếp Hạng
Cassiopeia



Shen
Lillia



Leona

Ornn
Rammus



Fiddlesticks



Hạng Nhì
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 48s
24ng trước
Xếp Hạng
Sỏi


Sói Hắc Ám

Quái Đá Krug
Người Đá



Bụi Gai Đỏ



Gnar
Taric
Rồng Ngàn Tuổi



Hạng 8
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 4-5
38ph 56s
24ng trước
Xếp Hạng
Xayah



Rakan
Ornn



Leona


Sejuani
Kayle


Hạng 8
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 4-6
40ph 54s
24ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Sói Hắc Ám
Cua Kỳ Cục



Bụi Gai Đỏ

Quái Đá Krug
Taric
Gnar
Hạng 8
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 4-6
38ph 26s
24ng trước
Xếp Hạng
Rammus



Rengar



Kobuko
Tristana



Vi
Lillia

Rakan
Hạng 7
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 10s
25ng trước
Xếp Hạng
Xayah



Rakan
Ornn



Kayle


Leona
Sejuani
Hecarim
Hạng Nhì
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-6
39ph 52s
26ng trước
Xếp Hạng
Karma
Ahri



Morgana


Sỏi
Sett



Quái Đá Krug

Taric



Người Đá



Ivern
Kog'Maw
Hạng 5
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 58s
26ng trước
Xếp Hạng
Leona
Sejuani



Rakan
Kayle



Ornn
Xayah



Ezreal


Hạng Nhất
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-6
40ph 18s
26ng trước
Xếp Hạng
Karma
Quái Đá Krug
Alune



Ahri



Morgana



Người Đá



Taric
Ivern

Sett
Hạng Nhì
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-6
39ph 16s
26ng trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks

Cassiopeia



Shen
Ornn
Rammus



Leona
Soraka


Lillia
Kennen

Hạng Nhì
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 7-1
42ph 33s
27ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Xayah



Ornn
Sejuani



Leona



Kayle



Hecarim
Aphelios



Hạng 6
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 48s
27ng trước
Xếp Hạng
Diana
Quái Đá Krug

Ahri



Morgana
Alune


Người Đá

Taric

Sett



Elise
Hạng 6
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 40s
27ng trước
Xếp Hạng
Sivir

Karma
Vi



Yorick



Ashe



Sett

Ahri


Taric



Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 29s
2th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Talon
Jax



Milio
Corki



Riven


Hạng 6
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 14s
5th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Maokai

Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora

Sona
Hạng 8
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 4-6
38ph 7s
5th trước
Xếp Hạng
Gnar



Jax
Mordekaiser
Rhaast
Rammus
Nunu & Willump



Xayah



Morgana
Hạng Ba
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 31s
5th trước
Xếp Hạng
Gnar

Jax
Mordekaiser
Rhaast
Rammus


Nunu & Willump



Xayah



Bard


Jhin





















































