5
沅地秒殺怜憫你 #QAQ
TFT hạng #73618
-895
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
8 ĐNG
52% Tỉ lệ thắng
T:15 - B:14
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
52%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 14
[52%]
Hạng trung bình
4.45
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
71.43%10 T - B 4
50.00%6 T - B 6
66.67%8 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
2
7
8
5
3
3
6
2
3
5
4
7
6
7
1
6
4
7
1
2
3
5
5
8
2
7
4
4
Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 7-1
41ph 54s
5ng trước
Xếp Hạng
Kobuko



Veigar



Rek'Sai

Rammus



Teemo


Tristana
Gnar



Ezreal
Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 55s
5ng trước
Xếp Hạng
Tristana



Rakan
Sejuani



Cua Kỳ Cục



Caitlyn



Vi

Sivir

Hạng 7
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 40s
7ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Kobuko



Rek'Sai



Teemo



Rammus
Fiddlesticks
Sett

Gnar
Hạng 8
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 50s
7ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Fiddlesticks
Zyra



Amumu


Malphite


Azir
Kennen


Soraka

Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 2s
8ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Zyra



Fiddlesticks
Azir
Zyra
Amumu
Kennen

Soraka


Malphite



Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-5
41ph 19s
8ng trước
Xếp Hạng
Azir
Yorick
Fiddlesticks


Amumu

Malphite


Zyra



Soraka


Lillia


Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-5
40ph 53s
8ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Kobuko



Rek'Sai



Rammus
Teemo
Fiddlesticks



Gnar



Sett

Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-6
40ph 11s
8ng trước
Xếp Hạng
Sejuani

Kayle



Leona



Fiddlesticks



Chim Mẹ



Vi



Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 21s
10ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Kobuko



Veigar



Teemo



Fiddlesticks
Ivern
Rammus

Tristana
Hạng Ba
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 27s
10ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Cassiopeia



Rammus



LeBlanc
Soraka



Fiddlesticks
Lillia



Ezreal
Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 57s
10ng trước
Xếp Hạng
Sỏi


Mầm Non
Bụi Gai Đỏ



Quái Đá Krug
Sói Hắc Ám
Rồng Ngàn Tuổi



Người Đá
Hạng Tư
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 45s
14ng trước
Xếp Hạng
Rakan



Ornn



Leona


Sejuani



Kayle



Xayah



Hecarim

Chim Mẹ
Hạng 7
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 20s
14ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Kha'Zix



Kog'Maw
Master Yi



Quái Đá Krug



Vi
Nidalee


Hạng 6
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 3s
14ng trước
Xếp Hạng
Alistar


LeBlanc
Ezreal



Hecarim

Xayah
Ornn
Gnar



Lux


Hạng 7
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 13s
14ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Rengar



Kha'Zix



Vi



Kog'Maw

Quái Đá Krug



Nidalee



Master Yi
Sett
Hạng Nhất
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 7s
14ng trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks

Zyra



Amumu

Azir

Malphite



Yorick
Soraka


Kennen
Hạng 6
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 48s
17ng trước
Xếp Hạng
Camille


Akali

Ornn


Leona
Kayle



Sejuani



Varus
Hạng Tư
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-5
41ph 49s
18ng trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks



Yorick
Amumu



Azir
Zyra



Malphite



Soraka


Veigar
Hạng 7
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 53s
18ng trước
Xếp Hạng
Akali


Ornn


Kayle



Camille



Varus
Amumu
Hạng Nhất
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 0s
21ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Cassiopeia



Leona
Fiddlesticks



Shen
Rammus



Soraka


Lillia































