36
殘局大王 #卡卡卡卡卡
TFT hạng #72866
-120
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
7 ĐNG
48% Tỉ lệ thắng
T:10 - B:11
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Đồng III
14 ĐNG
43% Tỉ lệ thắng
T:3 - B:4
30 trận gần nhất
46%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 14
[46%]
Hạng trung bình
4.88
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
47.06%8 T - B 9
69.23%9 T - B 4
63.64%7 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
2
1
4
8
2
1
8
7
8
2
5
6
8
4
7
4
1
6
6
1
2
3
8
7
8
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
39ph 24s
1ng trước
Xếp Hạng
Varus



Rakan
Chim Mẹ

Elise


Diana
Hecarim
Fiddlesticks
Taric
Maokai



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 36s
2ng trước
Xếp Hạng
Vi
Amumu



Sivir
Lux

Kennen



Ivern
Lillia



Ashe



Taric

Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 56s
4ng trước
Xếp Hạng
Ivern

Sivir

Ashe



Lillia



Amumu



Vi
Taric


Kennen



Lux
Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 6s
10ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Alistar
Sett



Ezreal


Yunara
Fiddlesticks
Ahri



Soraka


Hạng 8
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 3-2
42ph 0s
10ng trước
Xếp Hạng
Elise

Rakan
Sejuani
Yunara

Hạng Nhì
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 17s
12ng trước
Xếp Hạng
Amumu
Maokai



Draven



Taric
Kennen



Người Đá
Rồng Ngàn Tuổi



Lux

Ivern

Hạng Nhất
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 54s
13ng trước
Xếp Hạng
Rakan



Diana



Fiddlesticks
Người Đá



Maokai



Alune



Taric



Lux



Ivern

Hạng 8
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 4-2
37ph 17s
13ng trước
Xếp Hạng
Leona

Yorick
Ornn
Rengar
Quái Đá Krug
Master Yi
Yunara
Hạng 7
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-1
40ph 34s
13ng trước
Xếp Hạng
Varus


Ornn



Camille


Akali



Leona
Sejuani
Hạng 8
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-1
39ph 25s
13ng trước
Xếp Hạng
Akali

Cóc Thành Tinh
Kobuko

Chim Mẹ



Quái Đá Krug
Diana
Lux
Hạng Nhì
Cặp Đôi Hoàn Hảo
26ng trước
Giai đoạn 7-2
42ph 32s
26ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Fiddlesticks



Rammus



Ahri



Cassiopeia



Shen
Kha'Zix



Lillia


Kennen
Hạng 5
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 8s
29ng trước
Xếp Hạng
Shen
Soraka
Fiddlesticks
Amumu


Maokai


Kennen
Alune



Lux

Ivern
Hạng 6
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-3
40ph 1s
29ng trước
Xếp Hạng
Xayah
Rakan
Vi
Rammus


Tristana



Kobuko
Lillia


Hạng 8
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 4-6
38ph 29s
29ng trước
Xếp Hạng
Taric
Người Đá
Draven



Alune
Ivern
Maokai


Rồng Ngàn Tuổi


Amumu
Hạng Tư
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 4s
29ng trước
Xếp Hạng
Sỏi
Hecarim

Diana
Morgana


Kog'Maw
Taric



Bụi Gai Đỏ



Người Đá



Alune



Hạng 7
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 9s
29ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Kog'Maw


Kobuko
Vi



Quái Đá Krug


Master Yi



Ashe



Hạng Tư
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 4s
29ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Zyra


Vi
Taric
Sivir



Yunara
Maokai



Amumu

Kennen


Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
40ph 7s
1th trước
Xếp Hạng
Maokai



Ivern

Amumu

Rồng Ngàn Tuổi



Taric
Lux
Kennen



Draven



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 44s
1th trước
Xếp Hạng
Amumu
Rồng Ngàn Tuổi


Taric



Lux

Kennen
Gnar
Draven



Maokai
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
39ph 20s
1th trước
Xếp Hạng
Maokai



Lux


Rồng Ngàn Tuổi



Draven
Amumu
Kennen


Gnar
Taric































