2
楷恩豬 #5978
TFT hạng #50003
2095
Loading...
Xếp Hạng

Vàng III
31 ĐNG
57% Tỉ lệ thắng
T:21 - B:16
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
57%
Tỷ lệ Top 4
17 T - B 13
[57%]
Hạng trung bình
4.37
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
64.29%9 T - B 5
38.46%5 T - B 8
63.64%7 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
2
6
1
5
4
3
8
7
7
2
3
8
3
2
5
7
7
1
2
4
8
4
2
3
5
1
2
8
8
Hạng Ba
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 6-1
36ph 54s
11g trước
Xếp Hạng
Karma
Leona


Yunara



LeBlanc
Kayle

Yorick



Sejuani



Master Yi
Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 17s
8ng trước
Xếp Hạng
Varus


Kog'Maw
Xayah
Nidalee



Vi
Diana
Amumu



Người Đá

Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 56s
9ng trước
Xếp Hạng
Varus
Xayah

Người Đá



Aphelios



Amumu
Bụi Gai Đỏ



Chim Mẹ



Taric



Maokai
Hạng 6
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 21s
9ng trước
Xếp Hạng
Ornn

Veigar



Fiddlesticks
Alistar



Rek'Sai
LeBlanc


Cassiopeia
Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-6
39ph 40s
9ng trước
Xếp Hạng
Kayle



Yunara



Leona
Sejuani



Yorick
Karma
LeBlanc


Lillia



Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 40s
10ng trước
Xếp Hạng
Vi
Aphelios



Người Đá


Kog'Maw
Diana
Amumu



Varus

Nidalee



Kennen
Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-2
39ph 39s
10ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Vi

Sett



Ahri



Vi



Yorick
Diana
Hạng Ba
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 55s
11ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Rek'Sai
Azir



Rammus
Soraka



Fiddlesticks
Zyra
Gnar

Hạng 8
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 4-6
36ph 10s
13ng trước
Xếp Hạng
Kayle


Xayah

Sejuani
Leona



Ornn
Rakan
LeBlanc
Hạng 7
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-3
40ph 11s
15ng trước
Xếp Hạng
Vi
Diana
Kog'Maw
Nidalee



Chim Mẹ
Người Đá


Amumu



Aphelios


Hạng 7
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 4-5
36ph 41s
15ng trước
Xếp Hạng
Varus



Kog'Maw


Amumu


Diana
Vi
Aphelios
Người Đá
Nidalee
Hạng Nhì
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 30s
15ng trước
Xếp Hạng
Xayah


Ornn
LeBlanc
Lillia



Hecarim
Alistar
Ezreal



Gnar



Taric
Hạng Ba
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 7-1
44ph 44s
16ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Xayah
LeBlanc
Azir

Hecarim

Ezreal


Gnar



Taric



Kennen



Lux



Hạng 8
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 4-6
38ph 41s
18ng trước
Xếp Hạng
Alistar



Ezreal


Maokai


Ezreal



Gnar



Draven



Hạng Ba
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-6
40ph 25s
19ng trước
Xếp Hạng
Shen



Sivir



Lillia


Amumu



Vi
Tristana
Ivern

Ashe



Kennen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-6
39ph 24s
21ng trước
Xếp Hạng
Kha'Zix
Diana
Hecarim

Soraka
Ezreal



Taric



Kennen


Aphelios

Fiddlesticks
Hạng 5
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-6
40ph 17s
22ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Azir



Rek'Sai
Rammus
Malphite



Fiddlesticks
Soraka

Zyra
Gnar

Hạng 7
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-2
40ph 45s
24ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Amumu
Amumu
Ezreal

Maokai


Draven



Draven
Ashe
Maokai
Hạng 7
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 4-6
43ph 48s
24ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Cua Kỳ Cục
Chim Mẹ
Mầm Non
Cóc Thành Tinh

Quái Đá Krug



Sói Hắc Ám
Bụi Gai Đỏ
Hạng Nhất
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 12s
25ng trước
Xếp Hạng
Xayah


Ornn
Hecarim
Alistar

Gnar



Lillia



Ivern


Aphelios



Alune




































