1
本命屬大將シ #KS23
TFT hạng #65682
-745
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
0 ĐNG
48% Tỉ lệ thắng
T:11 - B:12
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
48%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 12
[48%]
Hạng trung bình
4.35
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
52.63%10 T - B 9
55.56%10 T - B 8
62.50%10 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
2
5
8
2
2
7
4
1
7
7
2
2
5
2
2
5
2
5
6
2
6
8
Hạng 8
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 46s
18ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Vi



Kog'Maw


Master Yi



Cóc Thành Tinh
Sett



Nidalee



Hạng Nhì
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 35s
18ng trước
Xếp Hạng
Yorick



Cóc Thành Tinh


Vi



Master Yi



Kog'Maw



Nidalee



Sett



Hạng 5
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 25s
18ng trước
Xếp Hạng
Master Yi



Cóc Thành Tinh
Vi



Kog'Maw


Lux
Người Đá
Nidalee



Hạng 8
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 34s
19ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Master Yi



Vi


Nidalee



Kog'Maw


Cóc Thành Tinh
Sett
Hạng Nhì
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-6
40ph 18s
19ng trước
Xếp Hạng
Cóc Thành Tinh
Yorick
Master Yi



Vi



Kog'Maw



Quái Đá Krug
Nidalee


Sett
Maokai
Hạng Nhì
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-6
39ph 45s
20ng trước
Xếp Hạng
Cóc Thành Tinh
Yorick
Quái Đá Krug



Master Yi



Vi



Kog'Maw



Nidalee



Sett
Hạng 7
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 4-5
35ph 36s
21ng trước
Xếp Hạng
Kog'Maw


Cóc Thành Tinh
Master Yi



Yorick
Quái Đá Krug
Nidalee


Vi


Hạng Tư
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-3
40ph 49s
21ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Master Yi



Cóc Thành Tinh
Kog'Maw



Quái Đá Krug
Vi



Nidalee

Sett

Hạng Nhất
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 7-1
41ph 2s
24ng trước
Xếp Hạng
Vi



Yorick
Master Yi



Quái Đá Krug

Kog'Maw



Cóc Thành Tinh
Nidalee


Sett
Hạng 7
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 33s
25ng trước
Xếp Hạng
Cóc Thành Tinh
Yorick
Vi

Master Yi



Quái Đá Krug



Kog'Maw


Hạng 7
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 1s
25ng trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug



Sỏi



Cóc Thành Tinh
Chim Mẹ

Sói Hắc Ám
Mầm Non
Người Đá
Bụi Gai Đỏ
Ashe


Hạng Nhì
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 30s
25ng trước
Xếp Hạng
Elise
Diana
Cassiopeia

Fiddlesticks
Alune



Morgana


Ahri



Người Đá



Taric

Hạng Nhì
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 32s
25ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Cóc Thành Tinh
Master Yi



Quái Đá Krug



Vi
Kog'Maw


Người Đá
Nidalee



Sett
Hạng 5
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-6
39ph 11s
26ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Cóc Thành Tinh
Master Yi



Quái Đá Krug



Chim Mẹ
Sett
Kog'Maw

Nidalee


Hạng Nhì
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 7-3
43ph 50s
27ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Cóc Thành Tinh
Quái Đá Krug


Vi



Master Yi



Kog'Maw



Nidalee



Sett



Cua Kỳ Cục
Chim Mẹ
Hạng Nhì
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 51s
29ng trước
Xếp Hạng
Cóc Thành Tinh
Yorick
Kog'Maw


Quái Đá Krug



Vi



Master Yi



Sett
Nidalee


Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
38ph 30s
1th trước
Xếp Hạng
Yorick

Cóc Thành Tinh
Quái Đá Krug



Vi



Kog'Maw

Master Yi



Nidalee



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
37ph 59s
1th trước
Xếp Hạng
Yorick
Vi



Kog'Maw



Master Yi



Quái Đá Krug
Cóc Thành Tinh
Master Yi


Sett
Nidalee



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 53s
1th trước
Xếp Hạng
Ornn
Cassiopeia



Rammus



Shen
Leona
Fiddlesticks
Soraka



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
40ph 7s
1th trước
Xếp Hạng
Hecarim
Sỏi
Kog'Maw
Diana
Bụi Gai Đỏ



Taric



Morgana


Người Đá























