483
我beejai我自豪 #9652
TFT hạng #91
-3
Loading...
Xếp Hạng

Thách Đấu
522 ĐNG
57% Tỉ lệ thắng
T:149 - B:112
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
43%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 17
[43%]
Hạng trung bình
4.63
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
47.06%8 T - B 9
46.67%7 T - B 8
63.64%7 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
7
4
4
6
3
3
1
2
5
4
6
1
5
2
6
6
6
6
2
8
7
6
1
8
7
5
3
7
1
Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 36s
4ng trước
Xếp Hạng
Rammus
Kha'Zix
Shen
Azir


Lillia



Soraka



Fiddlesticks


Zyra



Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 40s
6ng trước
Xếp Hạng
Kog'Maw

Diana
Elise

Vi
Người Đá



Aphelios



Nidalee



Alune
Rakan
Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 4s
8ng trước
Xếp Hạng
Alistar


Ornn
Xayah
LeBlanc
Kayle


Hecarim
Ezreal

Gnar


Kennen



Lux
Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 57s
8ng trước
Xếp Hạng
Cóc Thành Tinh



Sett



Quái Đá Krug
Yorick
Cua Kỳ Cục
Master Yi



Kog'Maw


Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-3
39ph 39s
8ng trước
Xếp Hạng
Ahri


Morgana
Alune


Ashe



Người Đá


Diana
Sett



Quái Đá Krug
Cua Kỳ Cục
Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 52s
8ng trước
Xếp Hạng
Varus
Shen
Sivir



Ivern



Malphite



Amumu



Maokai
Cua Kỳ Cục
Kennen


Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 42s
8ng trước
Xếp Hạng
Diana
Malphite



Người Đá


Fiddlesticks
Ahri



Morgana


Veigar
Alune



Gnar
Hạng 6
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 46s
9ng trước
Xếp Hạng
Karma



Kobuko


Veigar
Rammus
Taric
Alune


Ahri
Sett
Ivern

Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 0s
9ng trước
Xếp Hạng
Vi


Varus
Aphelios



Rồng Ngàn Tuổi



Maokai
Alune



Amumu



Cua Kỳ Cục
Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 13s
9ng trước
Xếp Hạng
Diana

Hecarim


Bụi Gai Đỏ
Chim Mẹ



Aphelios



Amumu



Cua Kỳ Cục
Taric
Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 31s
9ng trước
Xếp Hạng
Kennen



Ezreal


Aphelios
Amumu



Diana
Alune



Maokai

Rakan
Lux

Varus
Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 40s
9ng trước
Xếp Hạng
Malphite



Shen
Soraka



Azir
Amumu
Zyra


Fiddlesticks
Maokai
Ezreal



Ahri

Hạng 5
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 50s
9ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Azir



Fiddlesticks



Zyra



Malphite



Lillia

Soraka



Amumu



Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 21s
10ng trước
Xếp Hạng
Aphelios
Diana
Sett



Morgana


Gnar

Ahri
Ashe
Lux


Ivern
Hạng 6
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 26s
10ng trước
Xếp Hạng
Diana
Hecarim



Morgana



Taric
Người Đá
Aphelios



Ashe



Varus
Sivir


Elise
Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 53s
10ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Karma
Leona


Yunara



Sejuani



Kayle



Azir
Cua Kỳ Cục
Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 14s
10ng trước
Xếp Hạng
Vi
Yorick
Kog'Maw



Nidalee



Sivir



Maokai
Amumu



Rồng Ngàn Tuổi

Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 49s
10ng trước
Xếp Hạng
Azir
Amumu



Shen
Zyra



Malphite



Kennen



Soraka



Fiddlesticks
Maokai
Hạng 6
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 20s
10ng trước
Xếp Hạng
Cassiopeia



Rakan
Elise



Kog'Maw
Lux


Morgana
Diana
Taric

Hạng 6
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 16s
10ng trước
Xếp Hạng
Kog'Maw



Vi



Cua Kỳ Cục
Nidalee



Aphelios



Diana
Người Đá

Bụi Gai Đỏ

































