462
我說我來喝喜酒的 #tw2
TFT hạng #3400
-79
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương IV
0 ĐNG
58% Tỉ lệ thắng
T:40 - B:29
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
47%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 16
[47%]
Hạng trung bình
4.27
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%11 T - B 11
71.43%10 T - B 4
75.00%9 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
8
3
2
6
5
3
6
5
6
2
6
6
4
2
1
1
5
5
2
1
5
1
3
7
4
7
3
5
6
Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 3-7
41ph 31s
5ng trước
Xếp Hạng
Akali
Kobuko
Xayah
Master Yi
Elise
Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 4-1
40ph 15s
6ng trước
Xếp Hạng
Kobuko
Warwick
Cóc Thành Tinh
Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 41s
8ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Veigar



Teemo


Kobuko
Rammus



Fiddlesticks
Gnar
Quái Đá Krug
Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 45s
8ng trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks
Yorick
Azir
Kennen


Malphite



Soraka



Zyra



Amumu
Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 47s
8ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Rakan
Sejuani



Cua Kỳ Cục



Vi
Sivir


Tristana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 48s
8ng trước
Xếp Hạng
Varus
Aphelios



Amumu



Kog'Maw
Diana

Nidalee



Người Đá



Vi
Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 23s
8ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai

Malphite



Kog'Maw
Quái Đá Krug
Mầm Non
Người Đá
Nidalee



Sivir



Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 15s
8ng trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks
Veigar



Kobuko
Teemo



Rammus



Rek'Sai



Sett
Gnar



Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 26s
8ng trước
Xếp Hạng
Diana



Camille
Cassiopeia



Cassiopeia
Người Đá
Lux

Morgana



Alune
Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 8s
8ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Sỏi

Karma
Ahri



Sett



Maokai



Morgana


Ashe


Ivern
Hạng 6
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 46s
9ng trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks
Yorick
Azir
Zyra



Soraka



Amumu
Kennen



Malphite



Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 49s
9ng trước
Xếp Hạng
Sỏi


Quái Đá Krug



Morgana



Ahri



Karma
Ivern



Người Đá



Sett



Taric
Hạng 6
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 54s
9ng trước
Xếp Hạng
Yorick



Yunara



Sejuani



Karma



Leona
Azir
Kayle
Hạng 6
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 22s
10ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Rammus



Vi



Tristana



Kobuko


Lillia



Sivir
Hạng Tư
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-6
39ph 14s
11ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Soraka



Fiddlesticks
Azir

Zyra



Shen
Amumu



Malphite

Hạng Nhì
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 2s
11ng trước
Xếp Hạng
Yorick



Soraka



Azir
Malphite



Zyra


Amumu



Fiddlesticks
Shen
Kennen



Hạng Nhất
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 9s
12ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Azir
Zyra



Soraka



Fiddlesticks
Maokai



Amumu

Malphite



Kennen


Hạng Nhất
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 43s
12ng trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks
Yorick



Shen



Soraka



Azir


Malphite



Zyra



Amumu



Hạng 5
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-6
40ph 44s
12ng trước
Xếp Hạng
Rammus



Rakan
Tristana



Kobuko
Vi



Lillia


Fiddlesticks



Hạng 5
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-5
40ph 32s
12ng trước
Xếp Hạng
Amumu



Người Đá



Diana



Aphelios



Vi

Kog'Maw
Nidalee



Xayah































