334
我是吉娃娃 #2231
TFT hạng #100351
-392
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
36 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.60
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
25.00%2 T - B 6
42.86%3 T - B 4
28.57%2 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
1
6
8
8
2
3
8
3
5
5
7
1
6
5
5
2
2
8
6
Hạng Nhất
Xếp Hạng
23g trước
Giai đoạn 6-6
38ph 53s
23g trước
Xếp Hạng
Sỏi
Kog'Maw
Hecarim
Taric



Morgana


Người Đá



Diana



Bụi Gai Đỏ
Alune



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 22s
1ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Azir



Fiddlesticks



Rammus



Teemo
Soraka
Zyra



Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 23s
1ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Teemo
Azir



Fiddlesticks
Rammus



Soraka


Zyra
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
39ph 36s
1ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Azir



Teemo



Fiddlesticks
Rammus



Rammus
Soraka

Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
41ph 11s
3ng trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug
Karma
Sỏi
Ahri



Cua Kỳ Cục
Người Đá


Morgana

Sett


Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 7-1
40ph 30s
3ng trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Vi
Người Đá



Diana
Amumu



Aphelios



Nidalee



Varus
Alune


Ivern
Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 11s
3ng trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục
Sejuani
Yorick
Sivir


Vi

Zyra



Ashe
Amumu



Maokai



Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-5
42ph 40s
3ng trước
Xếp Hạng
Karma

Yorick
Quái Đá Krug
Master Yi



Vi
Rengar
Nidalee
Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 7s
4th trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Karma
Nunu & Willump



Bard
Blitzcrank



Sona



Vex



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
32ph 30s
4th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench



Morgana
Fiora
Vex



Shen
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 40s
4th trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Karma


Nunu & Willump



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 4-6
36ph 22s
4th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Rhaast


Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 1s
4th trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai


Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred

Morgana


Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 36s
4th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra

Meepsie

Mordekaiser

Illaoi



Kai'Sa



Karma



Vex
Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 25s
4th trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz



Rammus



Corki



Robot

Riven
Morgana

Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
32ph 21s
4th trước
Xếp Hạng
Akali

Aurora



Maokai



Urgot



Rhaast


Robot
Hạng Nhì
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 47s
5th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio



Pantheon


Maokai



Lulu



Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 46s
5th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke
Meepsie
Mordekaiser



Illaoi



Viktor



Rhaast



Nami


Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 21s
5th trước
Xếp Hạng
Aatrox

Akali
Kai'Sa


Nunu & Willump
Blitzcrank



Shen



Graves
Morgana



Hạng 6
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 47s
5th trước
Xếp Hạng
Leona
Lissandra
Meepsie
Illaoi
Karma
Robot



LeBlanc



Sona
Morgana



Bia & Bayin

























































