心跳嘉速#tw2
1
心跳嘉速 #tw2
TFT hạng #18008
30 trận gần nhất
53%
Tỷ lệ Top 4
16 T - B 14
[53%]
Hạng trung bình
4.03
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
71.43%10 T - B 4
61.54%8 T - B 5
63.64%7 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
3
7
2
6
4
5
8
2
5
1
4
8
5
1
5
3
5
7
1
1
3
5
1
8
3
4
5
2
6