3
四渦輪增鴨鬼火少女 #0818
TFT hạng #120049
-1110
Loading...
Xếp Hạng

Đồng III
40 ĐNG
31% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:9
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
5.10
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
44.44%4 T - B 5
33.33%2 T - B 4
33.33%2 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
2
6
4
7
2
8
3
1
8
8
4
7
3
6
5
4
6
4
6
Hạng 8
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 4-5
38ph 45s
5g trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks
Kha'Zix



Malphite
Lux
Ahri

Master Yi

Sett



Yorick
Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 44s
1ng trước
Xếp Hạng
Akali
Shen



Leona
Kayle



Varus


Kennen
Alune
Lux

Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 13s
1ng trước
Xếp Hạng
Camille
Bụi Gai Đỏ



Sói Hắc Ám
Warwick
Diana



Rengar
Akali
Alune



Rồng Ngàn Tuổi



Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 28s
2ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Quái Đá Krug

Sỏi



Sói Hắc Ám


Cóc Thành Tinh



Chim Mẹ
Kog'Maw
Người Đá



Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
41ph 14s
3ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Sói Hắc Ám
Cóc Thành Tinh
Chim Mẹ

Cua Kỳ Cục
Bụi Gai Đỏ
Quái Đá Krug


Người Đá



Hạng 8
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 4-3
41ph 54s
14ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Rek'Sai
Kayle

Azir



Warwick


Malphite



Hạng Nhì
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 51s
14ng trước
Xếp Hạng
Warwick



Azir



Veigar



Sejuani
Rek'Sai



Kayle

Leona


Malphite


Soraka
Hạng Ba
Thường
16ng trước
Giai đoạn 6-3
40ph 39s
16ng trước
Thường
LeBlanc
Leona
Kayle



Sejuani



Kha'Zix


Diana



Aphelios
Ahri
Hạng Nhất
Thường
23ng trước
Giai đoạn 7-2
40ph 36s
23ng trước
Thường
Leona



Fiddlesticks


Sejuani

LeBlanc
Diana


Kayle
Aphelios



Ahri
Alune



Hạng 8
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 4-2
35ph 20s
23ng trước
Xếp Hạng
Karma
Leona
Sejuani



Kayle


LeBlanc
Ahri
Aphelios

Hạng 8
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 45s
24ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
LeBlanc
Veigar
Warwick
Alistar
Ezreal

Ivern
Malphite



Lux



Hạng Tư
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-1
40ph 15s
24ng trước
Xếp Hạng
Varus
Kha'Zix

Chim Mẹ
Kayle
Alune



Aphelios


Amumu



Kennen


Lux
Hạng 7
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 17s
24ng trước
Xếp Hạng
LeBlanc
Rek'Sai
Azir



Veigar
Cassiopeia
Ahri



Fiddlesticks

Warwick
Malphite



Alune
Hạng Ba
Thường
25ng trước
Giai đoạn 6-3
45ph 27s
25ng trước
Thường
Fiddlesticks



Veigar
Warwick
Ahri



Cassiopeia
Azir



Malphite



Ahri
Hạng 6
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-2
40ph 2s
27ng trước
Xếp Hạng
Sói Hắc Ám
Cua Kỳ Cục


Bụi Gai Đỏ



Chim Mẹ



Cóc Thành Tinh

Quái Đá Krug
Người Đá



Rồng Ngàn Tuổi
Hạng 5
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 55s
27ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Veigar
Rammus
Ahri

Tristana



Fiddlesticks
Ivern
Alune



Maokai



Gnar
Hạng Tư
Kho Báu Cổ Điển Của Choncc
1th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 29s
1th trước
Kho Báu Cổ Điển Của Choncc
Kindred
Azir
Lucian & Senna
Mel



Mel
Hạng 6
Kho Báu Cổ Điển Của Choncc
1th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 43s
1th trước
Kho Báu Cổ Điển Của Choncc
Caitlyn
Aphelios



Vi
Loris
Leona



Taric

Diana



T-Hex



Aurelion Sol



Hạng Tư
Kho Báu Cổ Điển Của Choncc
1th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 28s
1th trước
Kho Báu Cổ Điển Của Choncc
Briar
Twisted Fate

Sion



Ashe


Draven



Darius
LeBlanc



Ambessa



Swain



Mel



Hạng 6
Kho Báu Cổ Điển Của Choncc
1th trước
Giai đoạn 5-1
38ph 20s
1th trước
Kho Báu Cổ Điển Của Choncc
Briar
Twisted Fate
Cho'Gath



Nautilus



Gangplank


Malzahar



Singed
Swain
Shyvana














































