511
哈爾移動肥佬 #222
TFT hạng #126037
-832
Loading...
Xếp Hạng

Sắt I
68 ĐNG
33% Tỉ lệ thắng
T:3 - B:6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.55
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%4 T - B 4
50.00%4 T - B 4
57.14%4 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
1
6
5
4
4
6
7
5
7
2
7
7
1
2
5
6
2
3
6
Hạng 5
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-5
42ph 7s
9ng trước
Xếp Hạng
Akali



Camille
Warwick



Diana



Quái Đá Krug

Sói Hắc Ám

Aphelios

Alune



Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 31s
10ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Karma
Sett



Sivir

Vi
Ahri



Gnar


Ashe



Zyra

Lux
Hạng 6
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 13s
20ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Hecarim
Soraka


Ivern



Malphite



Kennen
Fiddlesticks
Maokai


Hạng 5
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-6
40ph 24s
20ng trước
Xếp Hạng
Sói Hắc Ám



Camille
Warwick
Akali
Kha'Zix



Diana



Maokai


Hạng Tư
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-3
43ph 15s
22ng trước
Xếp Hạng
Shen
Leona
Ornn
Cassiopeia



Fiddlesticks



Lillia

Rammus



Soraka



Hạng Tư
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 39s
22ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Master Yi


Vi



Ahri

Sett

Ezreal



Amumu
Ivern
Hạng 6
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-6
42ph 31s
23ng trước
Xếp Hạng
Cassiopeia



Shen
Leona
Ornn
Fiddlesticks



Lillia

Soraka

Rammus


Hạng 7
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-3
40ph 31s
24ng trước
Xếp Hạng
Karma
Yorick

Vi
Sivir



Gnar
Ahri



Sett



Zyra


Hạng 5
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-2
39ph 22s
25ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Karma
Vi
Sivir



Sett



Zyra


Ahri



Gnar


Hạng 7
Thường
27ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 51s
27ng trước
Thường
Sejuani



Leona
Diana



Kayle

Aphelios



Malphite
Hạng Nhì
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 50s
1th trước
Thường
Yorick
Karma
Zyra


Vi


Gnar
Sivir



Sett



Ahri


Hạng 7
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-1
37ph 7s
1th trước
Thường
LeBlanc



Ornn
Alistar
Lillia



Gnar
Draven


Ezreal
Hạng 7
Xếp Hạng
7th trước
Giai đoạn 5-1
37ph 1s
7th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin


Ahri


Ngộ Không



Yunara

Swain
Kindred

Lucian & Senna
Hạng Nhất
Thường
7th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 38s
7th trước
Thường
Shen
Ahri

Taric
Ngộ Không



Yunara



Swain
Kindred
Fiddlesticks
Shyvana
Sett



Hạng Nhì
Thường
7th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 2s
7th trước
Thường
Shen
Ahri
Taric
Ngộ Không



Yunara



Swain



Kindred



Sett



Hạng 5
Xếp Hạng
7th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 8s
7th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Ngộ Không



Yunara


Swain



Kindred
Azir
Lucian & Senna
Sett


Hạng 6
Thường
8th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 33s
8th trước
Thường
Shen
Jhin

Ahri
Ngộ Không



Yunara



Swain
Annie
Sett



Volibear
Hạng Nhì
Xếp Hạng
8th trước
Giai đoạn 7-1
40ph 22s
8th trước
Xếp Hạng
Shen



Jhin
Xin Zhao
Ahri

Ngộ Không



Yunara



Swain
Lucian & Senna


Sett



Hạng Ba
Xếp Hạng
8th trước
Giai đoạn 6-2
40ph 37s
8th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin

Yasuo


Taric

Ngộ Không



Yunara



Kindred

Fiddlesticks

Sett



Hạng 6
Thường
8th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 43s
8th trước
Thường
Shen
Jhin
Taric
Ngộ Không



Yunara



Kindred

Azir
Fiddlesticks
Lucian & Senna

Sett







































