9
即涼即飲 #5349
TFT hạng #120677
-1038
Loading...
Xếp Hạng

Đồng III
43 ĐNG
33% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
30%
Tỷ lệ Top 4
6 T - B 14
[30%]
Hạng trung bình
5.65
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%4 T - B 4
28.57%2 T - B 5
33.33%2 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
7
5
1
8
4
7
3
6
8
6
8
3
5
4
7
6
3
7
8
Hạng 7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
8ng trước
Giai đoạn 5-5
41ph 43s
8ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Leona
Ornn



Camille



Kayle



Akali
Sejuani
Varus

Hạng 7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
9ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 41s
9ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Karma
Master Yi

Yorick


Yunara


Ahri

Lux



Sett

Ashe


Xayah

Hạng 5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
9ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 20s
9ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Cua Kỳ Cục
Sỏi
Chim Mẹ
Cóc Thành Tinh
Quái Đá Krug

Bụi Gai Đỏ



Người Đá



Rồng Ngàn Tuổi

Hạng Nhất
Cặp Đôi Hoàn Hảo
9ng trước
Giai đoạn 6-5
42ph 29s
9ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
LeBlanc
Alistar


Ornn



Xayah



Hecarim

Ezreal



Gnar



Lillia

Lux
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-3
40ph 21s
1th trước
Xếp Hạng
Ornn
Alistar
LeBlanc
Xayah



Hecarim



Kog'Maw
Diana
Sett
Malphite
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
44ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Yunara

Karma

Yorick
Master Yi



Lillia


Sett



Soraka



Ahri
Kennen
Hạng 7
Thường
1th trước
Giai đoạn 4-5
42ph 53s
1th trước
Thường
Sejuani
Kayle


Leona



Fiddlesticks
Ezreal
Hạng 6
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-2
43ph 17s
1th trước
Thường
Rakan



Hecarim


Elise



Xayah



Diana



Aphelios


Lillia



Ezreal
Hạng Ba
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-2
38ph 28s
1th trước
Thường
Xayah



Leona



Rakan



Sejuani

Kayle


Lillia



Amumu
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
40ph 29s
1th trước
Xếp Hạng
Warwick
Camille

Veigar
Diana
Fiddlesticks


Bụi Gai Đỏ


Ahri



Người Đá
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
40ph 3s
1th trước
Xếp Hạng
Warwick


Camille
Diana

Soraka


Fiddlesticks



Sói Hắc Ám
Bụi Gai Đỏ



Akali
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
43ph 1s
1th trước
Xếp Hạng
Sói Hắc Ám
Sỏi


Mầm Non



Quái Đá Krug
Cua Kỳ Cục
Chim Mẹ
Người Đá



Draven
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
40ph 45s
1th trước
Xếp Hạng
Sói Hắc Ám
Cua Kỳ Cục
Chim Mẹ
Mầm Non



Sỏi


Quái Đá Krug
Người Đá


Rồng Ngàn Tuổi



Bụi Gai Đỏ


Ivern
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
41ph 22s
1th trước
Xếp Hạng
Yorick

Karma
Master Yi



Yunara



Ahri

Nidalee

Ivern

Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 10s
1th trước
Xếp Hạng
Leona



Shen


Fiddlesticks



Sejuani
Kayle


Soraka



Lux
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
40ph 19s
1th trước
Xếp Hạng
Warwick



Alistar

LeBlanc

Rek'Sai
Ornn


Fiddlesticks


Bụi Gai Đỏ
Malphite

Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
37ph 58s
1th trước
Xếp Hạng
Kayle



Varus


Akali


Sejuani
Leona



Shen
Amumu
Leona
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
38ph 47s
1th trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Chim Mẹ



Sỏi
Cua Kỳ Cục


Quái Đá Krug
Sói Hắc Ám
Cóc Thành Tinh
Bụi Gai Đỏ



Người Đá



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
39ph 12s
1th trước
Xếp Hạng
Kobuko

Yorick
Yunara

Karma
Karma
Soraka

Master Yi
Hạng 8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
4th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 57s
4th trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Briar



Cho'Gath

Rek'Sai



Bel'Veth



Akali

Mordekaiser



Rhaast

Kindred




































