1
你是那隻白狐 #9189
TFT hạng #59944
-243
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
38 ĐNG
46% Tỉ lệ thắng
T:21 - B:25
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 15
[50%]
Hạng trung bình
4.37
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
64.71%11 T - B 6
70.59%12 T - B 5
85.71%12 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
3
3
2
5
2
5
2
7
3
3
5
4
6
2
6
2
2
7
6
7
7
8
5
2
6
4
6
2
8
Hạng Nhất
Thường
16ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 59s
16ng trước
Thường
Ornn
Rakan



Xayah
LeBlanc
Alistar
Hecarim

Aphelios



Lillia
Alune



Hạng 6
Thường
18ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 20s
18ng trước
Thường
Caitlyn



Camille

Hecarim

Người Đá
Diana



Elise



Cassiopeia



Morgana
Hạng Tư
Thường
19ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 32s
19ng trước
Thường
Yorick
Rengar



Rakan
Azir
Hecarim



Aphelios
Diana
Draven



Lux

Hạng 8
Thường
19ng trước
Giai đoạn 4-1
37ph 54s
19ng trước
Thường
Camille
Teemo
Yunara
Sói Hắc Ám
Sejuani
Hạng Tư
Thường
20ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 19s
20ng trước
Thường
Varus



Akali
Leona
Shen



Sejuani
Kayle



Amumu



Kennen


Hạng Nhất
Thường
20ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 1s
20ng trước
Thường
Sejuani



Leona
Shen
Varus


Kayle



Akali
Amumu


Aphelios
Kennen
Hạng 6
Thường
22ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 0s
22ng trước
Thường
Xayah



Rengar



LeBlanc

Ornn
Rakan
Alistar



Hecarim
Gnar
Hạng 5
Thường
23ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 5s
23ng trước
Thường
Elise



Warwick
Camille



Akali
Sói Hắc Ám
Diana


Bụi Gai Đỏ



Alune
Hạng Tư
Thường
23ng trước
Giai đoạn 6-1
42ph 36s
23ng trước
Thường
Akali
Camille



Shen



Diana
Fiddlesticks
Bụi Gai Đỏ



Taric
Alune



Người Đá
Hạng Ba
Thường
23ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 52s
23ng trước
Thường
Fiddlesticks



Azir

Veigar


Rek'Sai



Kobuko


Rammus
Teemo


Soraka
Taric
Hạng 5
Thường
23ng trước
Giai đoạn 5-3
41ph 20s
23ng trước
Thường
Rakan
Camille



Elise


Caitlyn



Diana
Hecarim
Cassiopeia
Người Đá
Hạng Nhất
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-6
31ph 48s
24ng trước
Xếp Hạng
Sói Hắc Ám



Sỏi



Mầm Non
Cóc Thành Tinh


Người Đá

Cua Kỳ Cục



Quái Đá Krug
Bụi Gai Đỏ
Gnar
Hạng Ba
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-2
39ph 17s
24ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non


Cóc Thành Tinh
Sỏi



Cua Kỳ Cục



Chim Mẹ
Bụi Gai Đỏ



Quái Đá Krug

Kog'Maw
Người Đá
Gnar
Hạng Ba
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-2
39ph 25s
24ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Mầm Non



Quái Đá Krug
Sói Hắc Ám
Cua Kỳ Cục



Bụi Gai Đỏ



Ashe
Cua Kỳ Cục
Morgana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 55s
24ng trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục



Sỏi



Mầm Non



Quái Đá Krug

Cóc Thành Tinh
Rồng Ngàn Tuổi



Chim Mẹ
Người Đá
Bụi Gai Đỏ
Gnar

Hạng 5
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 26s
24ng trước
Xếp Hạng
Chim Mẹ
Sỏi



Quái Đá Krug
Mầm Non


Sói Hắc Ám
Bụi Gai Đỏ



Cua Kỳ Cục



Người Đá
Hạng Nhì
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 15s
24ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Mầm Non
Cua Kỳ Cục



Quái Đá Krug



Gnar



Người Đá

Taric
Rồng Ngàn Tuổi

Hạng 5
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 46s
24ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Cua Kỳ Cục



Mầm Non


Bụi Gai Đỏ
Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug
Người Đá
Rồng Ngàn Tuổi



Hạng Nhì
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 7-2
42ph 55s
24ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non



Cua Kỳ Cục



Quái Đá Krug


Sỏi



Bụi Gai Đỏ

Sói Hắc Ám
Người Đá
Gnar



Hạng 7
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 37s
24ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non



Cua Kỳ Cục



Sói Hắc Ám


Người Đá

Quái Đá Krug
Chim Mẹ


Bụi Gai Đỏ

































