13
你怎麼講話都講布丁賭 #EMC2
TFT hạng #59951
17210
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
39 ĐNG
43% Tỉ lệ thắng
T:17 - B:23
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
43%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 17
[43%]
Hạng trung bình
4.40
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
44.44%8 T - B 10
33.33%5 T - B 10
38.46%5 T - B 8
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
1
1
5
3
5
2
8
5
6
2
1
2
2
7
3
5
7
5
7
8
8
5
1
6
3
8
6
6
2
Hạng Nhì
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 7-1
39ph 9s
7g trước
Xếp Hạng
Yunara
Ornn
Alistar
Sett



Soraka


Ezreal



Ahri



Fiddlesticks
Alune



Hạng Nhất
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 6-3
38ph 36s
8g trước
Xếp Hạng
Akali
Lillia
Shen
Amumu



Kennen



Ashe



Vi
Sivir


Soraka
Hạng Nhất
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 6-6
40ph 40s
8g trước
Xếp Hạng
Malphite



Nidalee



Kog'Maw


Mầm Non
Người Đá



Rek'Sai
Sivir



Morgana
Hạng 5
Xếp Hạng
23g trước
Giai đoạn 5-5
40ph 38s
23g trước
Xếp Hạng
Yorick
Karma
Yunara
Vi



Master Yi



Ahri



Lux

Người Đá


Sett



Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
42ph 28s
1ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Malphite



Fiddlesticks


Ezreal


Zyra


Soraka



Amumu
Azir
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 55s
1ng trước
Xếp Hạng
Shen
Ornn
Rammus



Lillia
Fiddlesticks
Rengar



Cassiopeia



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
39ph 1s
1ng trước
Xếp Hạng
Karma
Ahri



Sỏi
Quái Đá Krug
Sett



Người Đá



Morgana


Taric
Ivern
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-3
39ph 40s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Rakan
Yunara
Yorick
Sett



Morgana

Taric
Quái Đá Krug
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 46s
1ng trước
Xếp Hạng
Varus
Vi
Người Đá



Diana
Kog'Maw

Amumu

Nidalee



Aphelios



Lux
Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
39ph 24s
1ng trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks

Sỏi
Quái Đá Krug

Karma
Ahri



Người Đá



Sett



Lux


Yorick
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 59s
1ng trước
Xếp Hạng
Varus
Kog'Maw


Vi


Diana



Amumu



Người Đá



Aphelios



Nidalee



Sivir
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 59s
1ng trước
Xếp Hạng
Vi



Yorick
Sejuani
Rakan

Sivir



Zyra



Amumu



Maokai



Taric
Ashe


Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-2
43ph 24s
1ng trước
Xếp Hạng
Karma
Sỏi

Quái Đá Krug
Sett



Morgana


Người Đá

Ahri



Ivern



Taric

Lux
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-2
42ph 16s
1ng trước
Xếp Hạng
Ivern



Ivern



Ivern


Ivern


Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
41ph 39s
1ng trước
Xếp Hạng
Yunara
Yorick
Karma


Sett


Người Đá
Ashe



Kennen



Gnar

Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 45s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Veigar
Kobuko
Quái Đá Krug

Fiddlesticks

Người Đá



Mầm Non



Lillia



Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 53s
2ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Master Yi



Karma
Ahri



Lillia
Nidalee

Malphite



Sett
Ashe
Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 45s
2ng trước
Xếp Hạng
Hecarim


Ornn
Xayah



Alistar
Fiddlesticks
Taric


LeBlanc
Gnar
Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 38s
2ng trước
Xếp Hạng
Elise



Rek'Sai
Veigar



Warwick
Azir
Sett
Bụi Gai Đỏ


Kennen



Hạng 7
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 4s
7ng trước
Xếp Hạng
Master Yi



Sett


Quái Đá Krug
Alistar
Taric
Ashe



Tristana


Hecarim






























