701
lRespira #JESUS
TFT hạng #1449
-272
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương III
0 ĐNG
55% Tỉ lệ thắng
T:94 - B:78
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Sắt I
95 ĐNG
20% Tỉ lệ thắng
T:1 - B:4
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.40
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
61.54%8 T - B 5
58.33%7 T - B 5
58.33%7 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
1
7
7
2
4
2
3
1
6
7
2
7
2
7
5
8
1
1
7
Hạng 8
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 5-1
35ph 16s
5g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Tahm Kench
Morgana


Fiora



Graves


Zed



Hạng Nhất
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 7-2
41ph 54s
6g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Zoe
Maokai

Rhaast
Tahm Kench



Fiora



Shen



Graves


Zed



Hạng 7
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 5-1
40ph 32s
11g trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx


Meepsie

Illaoi



Aurora



Diana



LeBlanc


Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 5-3
34ph 16s
12g trước
Xếp Hạng
Nasus
Jax
Samira



Samira
Ornn



Nunu & Willump
Xayah



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 42s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Gwen
Pantheon
Ornn
Nami



Nunu & Willump


Riven



Tahm Kench



Blitzcrank



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 0s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai

Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 49s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai

Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 58s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai
Rhaast

Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 48s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate

Jax



Milio
Pantheon



Maokai



Lulu



Rhaast
Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 36s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai


Rhaast
Tahm Kench



Fiora


Shen
Graves



Zed



Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 2s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot


Riven


Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 32s
3ng trước
Xếp Hạng
Vex



Vex
Vex
Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-6
34ph 3s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Pantheon
Rhaast
Nunu & Willump

Blitzcrank
Vex


Shen
Graves

Graves
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 59s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai

Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Bard


Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 55s
4ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa


Karma


Robot



Tahm Kench
Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 29s
5ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai



Urgot



Kindred

Tahm Kench


Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 16s
6ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Pantheon
Ornn
Nami



Nunu & Willump


Riven



Tahm Kench



Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 41s
6ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Pantheon
Ornn
Nami



Riven


Tahm Kench


Blitzcrank


Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 49s
6ng trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe


Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Aurora
Karma



Robot
Nunu & Willump



LeBlanc



Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 11s
6ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas


Meepsie
Aurora
Karma
Robot
Master Yi



Sona






































