destroyer55#5555
1
destroyer55 #5555
TFT hạng #871
-159

Loading...

30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.95
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
53.85%7 T - B 6
45.45%5 T - B 6
27.27%3 T - B 8
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
4
5
6
5
2
7
3
4
1
8
1
1
8
8
8
2
3
7
8
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
36ph 32s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Cho'Gath
Rek'Sai
Gragas
Pantheon
Maokai
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
36ph 36s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
36ph 43s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
40ph 18s
10ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn
Twisted Fate
Jax
Milio
Rammus
Corki
Nunu & Willump
Shen
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
33ph 49s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Tahm Kench
Morgana
Vex
Shen
Zed
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
33ph 56s
13ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
32ph 57s
13ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Hạng Ba
Giai đoạn 6-5
36ph 2s
14ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot
Nunu & Willump
Tahm Kench
Bard
Jhin
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
33ph 3s
17ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Kindred
Nunu & Willump
Fiora
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
34ph 44s
17ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Pyke
Gragas
Pantheon
Maokai
Urgot
Master Yi
Tahm Kench
Jhin
Sona
Hạng 8
Giai đoạn 5-3
33ph 44s
21ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
33ph 39s
21ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Sona
Morgana
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
37ph 51s
23ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Sona
Morgana
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
37ph 37s
24ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Kai'Sa
Rhaast
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
37ph 18s
27ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Blitzcrank
Sona
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
39ph 49s
27ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
31ph 45s
27ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Jinx
Gragas
Maokai
Urgot
Rhaast
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
37ph 0s
27ng trước
Xếp Hạng
Jax
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Nunu & Willump
Xayah
Jhin
Blitzcrank
Shen
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
35ph 43s
28ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Kai'Sa
Rhaast
Hạng 8
Giai đoạn 4-3
32ph 54s
28ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu