cheapothesaviour#716
28
cheapothesaviour #716
TFT hạng #1159
-40

Loading...

30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.70
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
44.44%8 T - B 10
52.94%9 T - B 8
52.94%9 T - B 8
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
1
8
8
8
8
6
7
2
1
8
1
2
4
5
6
4
1
7
2
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
40ph 11s
14ph trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
37ph 33s
57ph trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Nunu & Willump
Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-3
33ph 48s
1g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Hạng 8
Giai đoạn 4-3
39ph 9s
1g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Mordekaiser
Maokai
Nunu & Willump
Tahm Kench
Bard
Vex
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
35ph 57s
2g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Maokai
Nunu & Willump
Tahm Kench
Blitzcrank
Sona
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
34ph 12s
2g trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai
Nunu & Willump
Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
32ph 53s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Maokai
Nunu & Willump
Tahm Kench
Morgana
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
36ph 51s
3ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Bard
Sona
Vex
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
36ph 40s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
37ph 51s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 5-3
34ph 20s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Aurelion Sol
Nunu & Willump
Bard
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
34ph 5s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Maokai
Nunu & Willump
Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
35ph 39s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 5-5
36ph 30s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Graves
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
34ph 44s
4ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
36ph 48s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Nunu & Willump
Tahm Kench
Jhin
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
33ph 25s
4ng trước
Xếp Hạng
Jinx
Mordekaiser
Maokai
Kindred
Aurelion Sol
Robot
Tahm Kench
Blitzcrank
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
32ph 5s
5ng trước
Xếp Hạng
Jax
Mordekaiser
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Bard
Jhin
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
36ph 10s
6ng trước
Xếp Hạng
Leona
Illaoi
Karma
Robot
Nunu & Willump
Blitzcrank
Sona
Vex
Vex
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
35ph 52s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Jax
Mordekaiser
Maokai
Karma
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin