106
alphaa #1000
TFT hạng #2673
-148
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương IV
0 ĐNG
56% Tỉ lệ thắng
T:54 - B:43
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
20%
Tỷ lệ Top 4
4 T - B 16
[20%]
Hạng trung bình
5.10
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
30.00%3 T - B 7
20.00%2 T - B 8
12.50%1 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
7
7
5
5
5
4
5
5
7
1
2
7
2
5
6
5
5
7
7
Hạng 5
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 6-1
35ph 54s
19g trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate



Talon



Jax



Lulu
Nunu & Willump

Xayah
Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 41s
2ng trước
Xếp Hạng
Gwen
Pantheon
Fizz


Robot

Nami



Riven



Tahm Kench



Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 29s
3ng trước
Xếp Hạng
Gwen
Pantheon
Ornn
Nami



Nunu & Willump


Riven



Tahm Kench
Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 34s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Zoe
Meepsie
Mordekaiser



Illaoi



Karma


Aurelion Sol



Nunu & Willump


LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 3s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth


Jinx



Akali



Jax



Diana
Kindred
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 47s
4ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Rhaast
Karma
Nunu & Willump



Bard


Blitzcrank
Sona



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 48s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona


Lissandra
Meepsie
Illaoi


Karma



Nunu & Willump



LeBlanc



Blitzcrank

Sona
Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 54s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pyke
Gragas



Pantheon


Maokai

Urgot
Karma
Master Yi



Tahm Kench
Sona



Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 42s
4ng trước
Xếp Hạng
Gragas
Meepsie



Pantheon
Maokai



Urgot
Karma



Master Yi



Tahm Kench

Sona

Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 4s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Karma


Nunu & Willump



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 4s
5ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz


Rammus



Corki



Robot
Riven



Sona
Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 20s
6ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn



Akali
Maokai


Rammus



Corki
Kindred



Master Yi



Tahm Kench


Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 7s
6ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Viktor
Nunu & Willump
LeBlanc



Bard



Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 18s
6ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox



Twisted Fate



Talon



Gwen

Jax



Lulu
Rhaast

Riven
Xayah
Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 10s
6ng trước
Xếp Hạng
Leona

Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma


Nunu & Willump



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 37s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra


Mordekaiser
Pantheon
Maokai
Karma

Nunu & Willump


Tahm Kench
Bard

Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 36s
7ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot

Riven



Sona

Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 52s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali



Miss Fortune
Maokai



Urgot

Kindred

Shen

Zed



Hạng 7
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-5
31ph 55s
7ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate



Talon



Gwen


Jax



Hạng 7
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 43s
7ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Illaoi
Rammus



Morgana

Fiora
Sona
Vex


Shen
Graves
































