Yorgun Demokrat#1903
122
Yorgun Demokrat #1903
TFT hạng #1256
-43

Loading...

30 trận gần nhất
43%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 17
[43%]
Hạng trung bình
4.40
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%9 T - B 9
55.56%10 T - B 8
52.94%9 T - B 8
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
6
2
5
5
5
1
1
8
6
1
1
6
5
6
3
4
5
4
7
7
3
3
7
4
6
6
7
1
2
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
33ph 15s
10g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot
Nunu & Willump
Tahm Kench
Jhin
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
39ph 31s
10g trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Mordekaiser
Miss Fortune
Illaoi
Diana
Nunu & Willump
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
33ph 2s
14g trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Gwen
Zoe
Mordekaiser
Kai'Sa
Rhaast
LeBlanc
Bard
Blitzcrank
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
34ph 41s
15g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Tahm Kench
Fiora
Vex
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 5-3
35ph 22s
16g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Blitzcrank
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
33ph 50s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
35ph 11s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
34ph 37s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
33ph 52s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Talon
Akali
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 6-1
33ph 54s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Nasus
Akali
Rhaast
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
34ph 33s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
35ph 28s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
36ph 8s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona
Illaoi
Maokai
Diana
Kindred
Tahm Kench
Vex
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
38ph 31s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Urgot
Karma
Aurelion Sol
Robot
Nunu & Willump
Tahm Kench
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
34ph 53s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Maokai
Kai'Sa
Riven
Tahm Kench
Jhin
Shen
Graves
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
33ph 48s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune
Maokai
Urgot
Ornn
Rhaast
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
36ph 44s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
33ph 39s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Riven
Sona
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
38ph 30s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Nasus
Akali
Rhaast
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
40ph 26s
2ng trước
Xếp Hạng
Talon
Cho'Gath
Maokai
Kindred
Nunu & Willump
Xayah
Fiora
Jhin
Vex