TIVAAA#757
284
TIVAAA #757
TFT hạng #907
-115

Loading...

30 trận gần nhất
75%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 5
[75%]
Hạng trung bình
3.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
73.33%11 T - B 4
78.57%11 T - B 3
84.62%11 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
4
1
5
7
1
1
7
2
3
1
1
5
1
4
1
4
2
1
1
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
33ph 26s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
33ph 59s
1ng trước
Xếp Hạng
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Sona
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
34ph 2s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
38ph 55s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Jax
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 4-5
35ph 20s
5ng trước
Xếp Hạng
Gwen
Fizz
Maokai
Ornn
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Jhin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
36ph 25s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
32ph 56s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
39ph 36s
6ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Aurelion Sol
Nunu & Willump
Blitzcrank
Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
37ph 36s
6ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Milio
Fizz
Rammus
Corki
Riven
Fiora
Blitzcrank
Shen
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
34ph 28s
6ng trước
Xếp Hạng
Bard
Jhin
Jhin
Jhin
Sona
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
33ph 48s
10ng trước
Thường
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Rammus
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Shen
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
32ph 44s
10ng trước
Thường
Mordekaiser
Rhaast
Karma
Aurelion Sol
Robot
Morgana
Blitzcrank
Sona
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
33ph 58s
11ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kalista
Naafiri
Lux
Xin Zhao
Sett
Volibear
Braum
Gwen
Gwen
Gwen
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
34ph 27s
11ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Rammus
Corki
Robot
Riven
Bard
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
35ph 15s
12ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-1
30ph 45s
12ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
34ph 17s
12ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
34ph 7s
12ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
37ph 40s
12ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
38ph 31s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves