413
RicardDexerShawn #5727
TFT hạng #44897
-782
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
18 ĐNG
82% Tỉ lệ thắng
T:9 - B:2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
70%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 6
[70%]
Hạng trung bình
3.80
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
70.00%7 T - B 3
75.00%6 T - B 2
62.50%5 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
1
8
3
4
1
3
7
1
1
6
4
2
4
7
2
5
1
8
4
Hạng Tư
Xếp Hạng
23g trước
Giai đoạn 6-1
41ph 18s
23g trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục



Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug
Người Đá
Kennen


Bụi Gai Đỏ



Maokai
Taric
Rồng Ngàn Tuổi



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-1
42ph 14s
1ng trước
Xếp Hạng
Alistar



Yunara



Rek'Sai
Sett
Azir
Yorick
Ezreal



Maokai


Gnar
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 38s
1ng trước
Xếp Hạng
Karma
Alune



Yorick
Sett



Aphelios
Lux



Master Yi

Ahri



Taric
Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 51s
1ng trước
Xếp Hạng
Varus



Shen



Akali
Amumu



Lillia
Maokai


Ezreal



Kennen



Taric
Ivern

Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 49s
1ng trước
Xếp Hạng
Shen



Leona



Fiddlesticks



Rammus



Cassiopeia



Ornn



Lillia


Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
39ph 14s
2ng trước
Xếp Hạng
Rengar



Kha'Zix



LeBlanc
Aphelios


Diana

Hecarim


Ezreal
Maokai
Lux
Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
40ph 20s
2ng trước
Xếp Hạng
Sỏi
Mầm Non
Cóc Thành Tinh
Chim Mẹ


Quái Đá Krug



Cua Kỳ Cục
Người Đá
Bụi Gai Đỏ
Rồng Ngàn Tuổi



Zyra

Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 42s
2ng trước
Xếp Hạng
Hecarim



Alune



Zyra


Yorick
Sett
Diana
Ahri

Amumu
Gnar



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 55s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona



Rakan



Kayle



Xayah



Sejuani
Ornn
Hecarim
Taric

Maokai
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
40ph 7s
2ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Ornn
Xayah
Hecarim
LeBlanc
Taric



Ezreal
Lux



Gnar



Kennen



Hạng 6
Thường
3ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 44s
3ng trước
Thường
Yorick
Rek'Sai



Azir



Quái Đá Krug


Warwick
Fiddlesticks
Hạng Tư
Thường
3ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 58s
3ng trước
Thường
Vi
Sivir



Sett
Maokai



Amumu

Taric
Kennen



Ashe

Ivern


Hạng Nhì
Thường
4ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 15s
4ng trước
Thường
Mầm Non



Chim Mẹ



Quái Đá Krug



Sỏi
Cóc Thành Tinh
Bụi Gai Đỏ



Người Đá
Ivern
Hạng Tư
Thường
6ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 47s
6ng trước
Thường
Hecarim
Ornn
Xayah
Amumu



Ezreal



Ivern
Gnar



Kennen

Maokai



LeBlanc
Hạng 7
Thường
6ng trước
Giai đoạn 4-6
36ph 59s
6ng trước
Thường
Veigar
Karma
Hecarim

Malphite



Kog'Maw

Alistar
Nidalee



Gnar

Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 22s
8ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Karma
Yunara
Azir



Amumu



Zyra



Ahri


Malphite



Kennen

Hạng 5
Thường
10ng trước
Giai đoạn 5-5
41ph 43s
10ng trước
Thường
Vi
Fiddlesticks
Taric



Sivir



Lillia
Diana
Malphite
Ashe



Ivern
Hạng Nhất
Thường
11ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 32s
11ng trước
Thường
LeBlanc
Ornn



Xayah
Alistar
Alune



Hecarim
Lillia


Ezreal



Gnar



Lux
Hạng 8
Thường
14ng trước
Giai đoạn 4-6
40ph 12s
14ng trước
Thường
Nidalee



Sỏi
Kog'Maw
Master Yi
Morgana



Vi


Cua Kỳ Cục
Người Đá



Hạng Tư
Thường
15ng trước
Giai đoạn 6-2
39ph 29s
15ng trước
Thường
Quái Đá Krug

Chim Mẹ
Hecarim
Aphelios



Người Đá
Ivern
Ezreal



Gnar


Taric



Alune
































